Trạm 3/5: Cổ phần, định giá, pháp lý

Mô phỏng vòng gọi vốn

Định giá và số tiền gọi làm phần của mình thay đổi ra sao?

Công cụ này giúp gì?

Mỗi vòng gọi vốn riêng lẻ đều trông hợp lý: bán 20% cho quỹ, lập quỹ cổ phiếu thưởng 10%, chuyển đổi SAFE cũ. Chỉ khi nhìn cả chuỗi mới thấy phần của mình đi về đâu. Kéo thanh trượt định giá và số tiền gọi để thấy tỷ lệ sở hữu thay đổi ngay lập tức qua từng vòng.

  • 2 phút
  • Tính ngay trên máy bạn
  • Không cần tài khoản

Tra cứu tại chỗ

Vòng pre-seed

Vòng gọi vốn đầu tiên có tổ chức, thường khi đã có sản phẩm chạy được nhưng chưa có doanh thu đáng kể.

Đọc ví dụ và giải thích →
Vòng seed

Vòng sau pre-seed, thường khi đã có bằng chứng thị trường và bắt đầu có doanh thu.

Đọc ví dụ và giải thích →
Series A

Vòng vốn thể chế đầu tiên, thường yêu cầu doanh thu ổn định và mô hình đã kiểm chứng.

Đọc ví dụ và giải thích →
Pha loãng cổ phần

Tỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần cho người mới.

Đọc ví dụ và giải thích →
ESOP (quỹ cổ phiếu thưởng)

Phần cổ phần dành sẵn để thưởng cho nhân sự, thường 10–15% công ty.

Đọc ví dụ và giải thích →
Option pool shuffle

Điều khoản đưa quỹ cổ phiếu thưởng vào phần pre-money, khiến chỉ người sáng lập gánh phần pha loãng đó.

Đọc ví dụ và giải thích →
SAFE

Thoả thuận nhận tiền trước, quy đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau.

Đọc ví dụ và giải thích →
Valuation cap

Mức định giá trần dùng để quy đổi SAFE, bảo vệ nhà đầu tư sớm khi vòng sau định giá cao.

Đọc ví dụ và giải thích →
Pre-money và post-money

Giá trị công ty ngay trước và ngay sau khi tiền đầu tư vào; chênh nhau đúng bằng số tiền gọi được.

Đọc ví dụ và giải thích →
Phân kỳ định giá

Khoảng chênh giữa mức tăng giá trị công ty và mức tăng giá trị cổ phần của nhà đầu tư, do bị pha loãng qua các vòng sau.

Đọc ví dụ và giải thích →
Thác phân phối khi bán công ty

Thứ tự chia tiền khi công ty được bán hoặc giải thể: chủ nợ trước, cổ phần ưu đãi sau, cổ phần phổ thông cuối cùng.

Đọc ví dụ và giải thích →
Vòng tăng giá

Vòng gọi vốn có giá mỗi cổ phần cao hơn vòng trước.

Đọc ví dụ và giải thích →

Đóng khung để tiếp tục nhập liệu.

Xem nhanh 38 giây

Gọi 2 tỷ ở định giá 8 tỷ: nhà đầu tư nhận 20% hay 25%?

Cùng con số định giá, pre-money hay post-money cho ra tỷ lệ cổ phần khác hẳn. Hỏi rõ trước khi ký term sheet.

Đọc kỹ hơn: Pre-money và post-money

Thuật ngữ trong 60 giâyXem trên YouTube ↗

Tất cả video ngắn →

Dùng công cụ này khi nào

  • Trước khi nhận định giá vòng đầu: thấy phần của mình còn bao nhiêu sau cả chuỗi vòng, không chỉ vòng trước mắt.
  • Khi nhà đầu tư yêu cầu ESOP lớn hơn: kéo thử để thấy phần ESOP đó lấy từ ai.
  • Khi đã nhận SAFE: xem SAFE chuyển đổi ở vòng đầu ảnh hưởng tới các vòng sau ra sao.

Cách tính

Post-money mỗi vòng = Pre-money + Số tiền gọi

Phần nhà đầu tư vòng đó = Số tiền gọi ÷ Post-money

ESOP mục tiêu tạo trong phần pre-money: cổ phần ESOP phát hành thêm trước khi tính giá, chỉ cổ đông cũ gánh

SAFE post-money: nhà đầu tư SAFE nhận Số tiền ÷ Cap phần công ty, chuyển đổi ở vòng đầu

Phần còn lại sau vòng = Phần trước vòng × (Cổ phần trước vòng ÷ Cổ phần sau vòng)

Mỗi vòng riêng lẻ thường trông hợp lý: bán 20% ở pre-seed, 20% ở seed. Nhưng pha loãng nhân dồn qua từng vòng, cộng thêm ESOP mở rộng mỗi lần, nên sau hai vòng nhóm sáng lập có thể chỉ còn khoảng một nửa. ESOP mà nhà đầu tư yêu cầu tạo trong phần pre-money là option pool shuffle: phần mở rộng chỉ rơi vào cổ đông hiện hữu. SAFE có cap chuyển đổi thành cổ phần ở vòng có giá đầu tiên. Bảng phân kỳ định giá cho thấy công ty tăng giá trị bao nhiêu lần so với phần của từng nhà đầu tư; khoảng chênh chính là phần bị pha loãng ở các vòng sau. Công cụ dùng chung engine với Bảng cổ phần và SAFE, nên con số khớp nhau giữa các công cụ.

Thuật ngữ trong công cụ

  • Vòng pre-seedpre-seed round

    Vòng gọi vốn đầu tiên có tổ chức, thường khi đã có sản phẩm chạy được nhưng chưa có doanh thu đáng kể.

  • Vòng seedseed round

    Vòng sau pre-seed, thường khi đã có bằng chứng thị trường và bắt đầu có doanh thu.

  • Pha loãng cổ phầndilution

    Tỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần cho người mới.

  • ESOP (quỹ cổ phiếu thưởng)option pool

    Phần cổ phần dành sẵn để thưởng cho nhân sự, thường 10–15% công ty.

  • SAFE

    Thoả thuận nhận tiền trước, quy đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau.

  • Valuation cap

    Mức định giá trần dùng để quy đổi SAFE, bảo vệ nhà đầu tư sớm khi vòng sau định giá cao.

Xem thêm 7 thuật ngữ
  • Pre-money và post-money

    Giá trị công ty ngay trước và ngay sau khi tiền đầu tư vào; chênh nhau đúng bằng số tiền gọi được.

  • Phân kỳ định giávaluation divergence

    Khoảng chênh giữa mức tăng giá trị công ty và mức tăng giá trị cổ phần của nhà đầu tư, do bị pha loãng qua các vòng sau.

  • Series A

    Vòng vốn thể chế đầu tiên, thường yêu cầu doanh thu ổn định và mô hình đã kiểm chứng.

  • Option pool shuffle

    Điều khoản đưa quỹ cổ phiếu thưởng vào phần pre-money, khiến chỉ người sáng lập gánh phần pha loãng đó.

  • Thác phân phối khi bán công tyliquidation waterfall

    Thứ tự chia tiền khi công ty được bán hoặc giải thể: chủ nợ trước, cổ phần ưu đãi sau, cổ phần phổ thông cuối cùng.

  • Vòng tăng giáup round

    Vòng gọi vốn có giá mỗi cổ phần cao hơn vòng trước.

  • Giá mỗi cổ phầnprice per share

    Định giá pre-money chia cho tổng số cổ phần trước vòng; nhà đầu tư mới mua cổ phần ở giá này.

Mở Từ điển đầy đủ →

TRẠM 3/5, VIỆC 4/4

Việc tiếp theo: rà giấy tờ pháp lý cần có trước khi nhận vốn

Chuẩn bị: Loại hình doanh nghiệp và điều lệ hiện tại.

Hoặc: Xem cả Trạm 3 hoặc Bản nháp và checklist của tôi

Câu hỏi thường gặp

Vì sao một vòng trông bình thường lại lấy đi tới 35%?

Vì ba thứ cộng lại: phần bán cho nhà đầu tư mới, phần SAFE cũ chuyển đổi, và phần quỹ cổ phiếu thưởng mở rộng. Nhìn riêng thì khoản nào cũng hợp lý. Thử tắt bật SAFE trong công cụ để thấy khác biệt.

Định giá cao hơn thì luôn tốt hơn?

Kéo thử thanh trượt định giá vòng đầu lên rất cao rồi xem vòng sau. Định giá quá cao ở vòng đầu khiến vòng sau khó. Nếu chưa đạt cột mốc tương xứng, bạn sẽ phải gọi ở mức thấp hơn, điều nhà đầu tư hiện hữu rất ngại.

Sau ba vòng nên còn bao nhiêu phần trăm?

Thông lệ là giữ 70–85% sau vòng đầu và trên 50% sau Series A. Dưới 40% khi mới qua vài vòng là cấu trúc khó gọi tiếp, vì quỹ vòng sau lo người sáng lập không còn đủ động lực đi hết chặng đường.