TỪ ĐIỂN
Từ điển gọi vốn
135 thuật ngữ, giải thích bằng tiếng Việt và ví dụ có số cụ thể.
Mới bắt đầu? Lật 10 khái niệm nền bên cạnh, theo thứ tự nên đọc.
Hiển thị 135 trên 135 thuật ngữ, xếp A–Z theo chủ đề
Khái niệm nền 24
BootstrappingTự nuôi doanh nghiệp bằng doanh thu thay vì gọi vốn bên ngoài.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Bootstrapping là tự nuôi doanh nghiệp bằng doanh thu và vốn tự có, không gọi vốn bên ngoài. Bạn giữ toàn bộ quyền sở hữu và toàn bộ quyền quyết định.
Carrycarried interestPhần lợi nhuận đội ngũ quản lý quỹ được chia, thường khoảng 20%, chỉ khi quỹ trả cho người góp vốn vượt mức lãi đã thoả thuận.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Carry (carried interest) là phần lợi nhuận đội ngũ quản lý quỹ được chia, thường khoảng 20%. Điểm quan trọng: GP chỉ nhận carry sau khi đã trả lại vốn cho LP và vượt mức lãi tối thiểu thoả thuận trong điều lệ quỹ (hurdle), mức này nhiều quỹ đặt khoảng 8% mỗi năm.
Ví dụ
Quỹ 500 tỷ đồng, sau 10 năm trả về 1.500 tỷ. Lợi nhuận là 1.000 tỷ. Nếu đã vượt mức lãi tối thiểu, GP nhận khoảng 20% phần lợi nhuận, tức khoảng 200 tỷ; LP nhận phần còn lại.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Công ty trả lại cả quỹfund returnerMột khoản đầu tư mà riêng nó mang về số tiền bằng hoặc hơn toàn bộ quy mô quỹ; quỹ chỉ rót vốn khi thấy startup có khả năng thành công ty như vậy.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Công ty trả lại cả quỹ (fund returner) là một khoản đầu tư mà riêng nó mang về số tiền bằng hoặc hơn toàn bộ quy mô quỹ. Vì luật lũy thừa, quỹ chỉ rót vốn khi thấy startup có khả năng trở thành công ty như vậy, dù biết phần lớn sẽ không thành.
Ví dụ
Quỹ 500 tỷ đồng, dự kiến còn giữ 10% cổ phần khi công ty được bán, sau khi bị pha loãng qua các vòng. Công ty phải được bán ở khoảng 5.000 tỷ đồng thì quỹ mới nhận về 500 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quy mô thị trường →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Deal flowDòng hồ sơ đầu tư mà một quỹ tiếp nhận và sàng lọc.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Deal flow là dòng hồ sơ đầu tư mà một quỹ tiếp nhận và sàng lọc. Hiểu cách nó vận hành giúp bạn biết hồ sơ của mình đang đi qua những bước nào.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Đòn bẩy mở rộngscalabilityKhả năng tăng số khách và doanh thu nhanh hơn nhiều so với tăng chi phí, nhờ công nghệ hoặc quy trình; chữ Technology trong 5T nhà đầu tư dùng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Đòn bẩy mở rộng (scalability) là khả năng tăng số khách và doanh thu nhanh hơn nhiều so với tăng chi phí, nhờ công nghệ, tự động hoá hoặc quy trình. Đây là chữ Technology trong 5T nhà đầu tư dùng để chấm startup: Team, TAM, Technology, Traction, Trenches.
Ví dụ
Một dịch vụ kế toán thuê ngoài: mỗi kế toán lương 15 triệu đồng phục vụ được khoảng 30 khách. Muốn có 3.000 khách cần 100 kế toán, chi phí tăng gần theo số khách.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →Mở công cụ: Pitch deck 10 slide →
ExitThời điểm nhà đầu tư thu hồi vốn, thường qua bán công ty hoặc niêm yết.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Exit là thời điểm nhà đầu tư thu hồi vốn, thường qua việc công ty được bán lại hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Gọi vốnfundraisingBán một phần quyền sở hữu công ty để đổi lấy tiền phát triển kinh doanh.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Gọi vốn là việc huy động tiền từ bên ngoài để phát triển doanh nghiệp. Với startup, cách phổ biến nhất là bán một phần quyền sở hữu công ty cho nhà đầu tư, đổi lấy tiền để tăng trưởng nhanh hơn mức doanh thu tự có cho phép.
Ví dụ
Công ty của bạn được nhà đầu tư định giá 24 tỷ trước khi nhận tiền (định giá pre-money). Họ đầu tư 6 tỷ. Công ty phát hành thêm cổ phần mới cho họ, và sau vòng này họ sở hữu 6 chia 30, tức 20% công ty.
Hào phòng thủmoatLợi thế khiến đối thủ khó sao chép và khách khó rời đi, như dữ liệu riêng, hiệu ứng mạng hay chi phí chuyển đổi; chữ Trenches trong 5T.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Hào phòng thủ (moat) là lợi thế khiến đối thủ khó sao chép và khách khó rời đi. Đây là chữ Trenches trong 5T nhà đầu tư dùng để chấm startup. Câu hỏi luôn đến sau slide cạnh tranh: nếu bạn thành công, điều gì ngăn một công ty lớn làm y hệt.
Ví dụ
Một phần mềm quản lý tiệm tạp hoá có 5.000 tiệm dùng. Sau 12 tháng, mỗi tiệm đã lưu toàn bộ công nợ và lịch sử nhập hàng trong phần mềm, và tỷ lệ tiệm ngừng dùng chỉ khoảng 2% mỗi tháng. Đối thủ miễn phí vẫn khó kéo khách vì chuyển sang phải nhập lại từ đầu. Đó là chi phí chuyển đổi, có số tỷ lệ rời bỏ làm bằng chứng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →Mở công cụ: Pitch deck 10 slide →
Khẩu vị đầu tưinvestment thesisBộ tiêu chí một quỹ dùng để quyết định xem xét hồ sơ nào: ngành, giai đoạn, địa bàn, quy mô séc.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Khẩu vị đầu tư (tiếng Anh: investment thesis) là bộ tiêu chí một quỹ dùng để quyết định xem xét hồ sơ nào. Thường gồm bốn thứ: ngành, giai đoạn, địa bàn, và quy mô séc.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
LP và GPlimited partnerLP là người góp tiền vào quỹ đầu tư, GP là đội ngũ quản lý quỹ, chọn startup và chịu trách nhiệm trả lợi nhuận cho LP.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Một quỹ đầu tư mạo hiểm có hai bên. LP (limited partner, người góp vốn) là quỹ hưu trí, gia đình giàu có, tổ chức tài chính hay doanh nghiệp lớn đưa tiền vào quỹ. GP (general partner, người quản lý quỹ) là đội ngũ chọn startup, đàm phán, hỗ trợ sau đầu tư và chịu trách nhiệm trả lợi nhuận cho LP.
Ví dụ
Một quỹ 500 tỷ đồng, kỳ hạn 10 năm. LP góp gần như toàn bộ 500 tỷ. GP nhận phí quản lý khoảng 10 tỷ mỗi năm để vận hành, và chỉ có thêm thu nhập lớn khi quỹ trả về cho LP nhiều hơn mức lãi đã cam kết.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Luật lũy thừa trong đầu tư mạo hiểmpower lawLợi nhuận của một quỹ dồn vào rất ít công ty: phần lớn khoản đầu tư lỗ hoặc hoà, một hai công ty thắng lớn gánh cả quỹ.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Luật lũy thừa (power law) mô tả cách lợi nhuận của đầu tư mạo hiểm phân bố: không đều quanh mức trung bình, mà dồn vào số rất ít công ty. Phần lớn khoản đầu tư lỗ hoặc chỉ hoà vốn, một hai công ty thắng lớn gánh lợi nhuận cho cả quỹ.
Ví dụ
Một quỹ rót 20 tỷ đồng vào mỗi công ty trong 10 công ty. Năm công ty đóng cửa, ba công ty trả lại khoảng 20 tỷ mỗi công ty, một công ty mang về 100 tỷ. Tổng thu khoảng 160 tỷ, chưa bằng 200 tỷ đã rót.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →
MVP (sản phẩm khả dụng tối thiểu)minimum viable productPhiên bản đơn giản nhất của sản phẩm vẫn giải quyết được vấn đề chính cho khách hàng thật.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
MVP (minimum viable product, sản phẩm khả dụng tối thiểu) là phiên bản đơn giản nhất của sản phẩm mà vẫn giải quyết được vấn đề cốt lõi cho một nhóm khách hàng thật, đủ để học xem họ có thực sự cần và chịu trả tiền hay không.
Nhà đầu tư thiên thầnangel investorCá nhân dùng tiền của mình đầu tư vào startup giai đoạn rất sớm.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Nhà đầu tư thiên thần là cá nhân dùng tiền của chính mình đầu tư vào startup giai đoạn rất sớm. Khác với quỹ, họ không phải báo cáo với ai và quyết định nhanh hơn nhiều.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →
Phí quản lý quỹmanagement feeKhoản quỹ trích mỗi năm, thường khoảng 2% số vốn cam kết, để trả lương, văn phòng và chi phí vận hành; phần này không được đem đi đầu tư.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Phí quản lý (management fee) là khoản quỹ trích mỗi năm để vận hành, thường khoảng 2% số vốn cam kết. Cùng với Carry khoảng 20%, giới đầu tư hay gọi là quy ước 2 và 20.
Ví dụ
Quỹ 500 tỷ đồng, kỳ hạn 10 năm, phí 2% mỗi năm: khoảng 10 tỷ một năm, tổng tối đa khoảng 100 tỷ. Chỉ còn khoảng 400 tỷ để đầu tư.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Product-market fitPMFLúc sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu của một thị trường đủ lớn: khách tự tìm đến, ở lại và giới thiệu người khác.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Product-market fit (PMF) là trạng thái sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu của một thị trường đủ lớn, tới mức khách hàng tự tìm đến, ở lại dùng lâu và giới thiệu cho người khác, thay vì bạn phải đẩy từng người.
Ví dụ
Một ứng dụng đặt lịch cho tiệm làm tóc có 100 tiệm bắt đầu dùng trong tháng 1. Sau 3 tháng còn 62 tiệm, sau 6 tháng còn 58, sau 9 tháng vẫn 57. Đường giữ chân đã đi ngang quanh 57%. Tiệm nào qua được 3 tháng đầu thì gần như ở lại. Đây là dấu hiệu PMF với nhóm khách này, dù quy mô còn nhỏ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →
Quỹ đầu tư doanh nghiệpCVCĐơn vị đầu tư mạo hiểm thuộc một tập đoàn, đầu tư vì cả lợi nhuận lẫn lợi ích chiến lược.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quỹ đầu tư doanh nghiệp (CVC, corporate venture capital) là đơn vị đầu tư mạo hiểm thuộc một tập đoàn, dùng tiền của tập đoàn để đầu tư vào startup. Khác với quỹ VC thông thường, CVC theo đuổi cả lợi nhuận tài chính lẫn lợi ích chiến lược cho công ty mẹ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Quỹ đầu tư mạo hiểmVCTổ chức huy động tiền từ nhà đầu tư khác rồi đầu tư vào startup, kỳ vọng hoàn vốn gấp nhiều lần.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quỹ đầu tư mạo hiểm là tổ chức huy động tiền từ nhà đầu tư khác rồi đầu tư vào startup. Họ không dùng tiền của mình, nên phải báo cáo và chịu trách nhiệm với người góp vốn.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
RunwaySố tháng công ty còn hoạt động được với lượng tiền hiện có.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Runway là số tháng công ty còn hoạt động được với tiền mặt đang có, nếu thu chi giữ như hiện tại. Công thức: tiền mặt chia cho số tiền thực sự mất đi mỗi tháng (net burn).
Ví dụ
Tài khoản công ty còn 560 triệu. Mỗi tháng chi 168 triệu (lương, văn phòng, phần mềm, quảng cáo), thu về 31 triệu doanh thu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Runway và mức đốt tiền →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →
Series AVòng vốn thể chế đầu tiên, thường yêu cầu doanh thu ổn định và mô hình đã kiểm chứng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Series A là vòng vốn thể chế đầu tiên, thường diễn ra khi mô hình kinh doanh đã được kiểm chứng và cần vốn để mở rộng quy mô.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →
Tài trợ không hoàn lạigrantKhoản tiền cấp cho doanh nghiệp không lấy cổ phần và không đòi trả lại, đổi lại phải dùng đúng mục đích.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Tài trợ không hoàn lại (grant) là khoản tiền một tổ chức cấp cho doanh nghiệp hoặc dự án mà không lấy cổ phần và không đòi trả lại, đổi lại doanh nghiệp phải dùng tiền đúng mục đích đã đăng ký và báo cáo kết quả.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
TractionBằng chứng bằng số cho thấy thị trường đang đón nhận sản phẩm: doanh thu, khách trả tiền, tốc độ tăng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Traction là bằng chứng định lượng cho thấy thị trường đang đón nhận sản phẩm: doanh thu, số khách trả tiền, người dùng hoạt động, tốc độ tăng của các con số đó. Nói gọn, đó là phần "đã có người cần thật" trong câu chuyện của bạn.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →
Vòng pre-seedpre-seed roundVòng gọi vốn đầu tiên có tổ chức, thường khi đã có sản phẩm chạy được nhưng chưa có doanh thu đáng kể.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Pre-seed là vòng gọi vốn có tổ chức đầu tiên của một startup, thường diễn ra khi đã có sản phẩm chạy được (ít nhất là một MVP) và vài dấu hiệu ban đầu cho thấy có người cần, nhưng chưa có doanh thu đáng kể.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →
Vòng seedseed roundVòng sau pre-seed, thường khi đã có bằng chứng thị trường và bắt đầu có doanh thu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Seed (seed round, vòng hạt giống) là vòng gọi vốn sau pre-seed, diễn ra khi đã có bằng chứng thị trường rõ ràng và thường đã có doanh thu đang tăng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →
Vườn ươm và chương trình tăng tốcincubator, acceleratorChương trình hỗ trợ startup giai đoạn sớm, thường kèm một khoản đầu tư nhỏ đổi lấy cổ phần.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Vườn ươm và chương trình tăng tốc là chương trình hỗ trợ startup giai đoạn sớm, thường kéo dài ba tới sáu tháng, kèm một khoản đầu tư nhỏ đổi lấy vài phần trăm cổ phần.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Cổ phần và pha loãng 19
Bảng cổ phầncap tableBảng ghi ai sở hữu bao nhiêu cổ phần và bao nhiêu phần trăm công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Bảng cổ phần (cap table, viết tắt của capitalization table) là bảng ghi ai đang sở hữu bao nhiêu cổ phần và bao nhiêu phần trăm công ty. Nó là nguồn sự thật duy nhất về quyền sở hữu, và là tài liệu nhà đầu tư hỏi tới rất sớm, thường ngay trong cuộc gặp thứ hai.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →
Chia cổ phần đồng sáng lậpfounder equity splitCách phân chia quyền sở hữu giữa những người cùng lập công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Chia cổ phần đồng sáng lập là quyết định phân chia quyền sở hữu giữa những người cùng lập công ty. Đây là quyết định khó đảo ngược nhất trong năm đầu tiên, và cũng là nguyên nhân tan rã phổ biến nhất của nhóm sáng lập.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →
CliffKhoảng thời gian đầu chưa nhận được cổ phần nào; đủ mốc mới nhận trọn phần đã tích luỹ.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cliff là khoảng thời gian đầu của lịch vesting mà người nhận chưa sở hữu cổ phần nào. Đủ mốc cliff, họ nhận trọn phần đã tích luỹ trong khoảng đó, rồi từ đó nhận tiếp theo từng tháng.
Ví dụ
Bạn được chia 50% công ty, vesting bốn năm, cliff mười hai tháng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Cổ phần chếtdead equityCổ phần nằm trong tay người không còn đóng góp cho công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cổ phần chết (dead equity) là phần cổ phần nằm trong tay người không còn đóng góp cho công ty, thường là một đồng sáng lập đã rời đi nhưng vẫn giữ nguyên phần được chia ban đầu.
Ví dụ
Ba người sáng lập chia đều mỗi người khoảng 33%. Sau 6 tháng, một người rời đi vì lý do cá nhân, không có vesting, vẫn giữ 33%.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →
Cổ phần đổi bằng công sứcsweat equityCổ phần trao cho người góp sức lao động thay vì góp tiền, phổ biến với founder và nhân sự đầu tiên.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cổ phần đổi bằng công sức (sweat equity) là cổ phần trao cho người đóng góp bằng sức lao động, thời gian và chuyên môn thay vì bằng tiền. Founder làm việc nhiều năm không lương, hay kỹ sư đầu tiên nhận lương thấp hơn thị trường để đổi lấy cổ phần, đều đang góp "công sức".
Ví dụ
Một kỹ sư có lương thị trường 40 triệu đồng một tháng đồng ý làm cho startup với lương 15 triệu, đổi lấy 5% cổ phần vesting trong 4 năm. Phần lương bỏ qua là 25 triệu × 48 tháng = 1,2 tỷ đồng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Cổ phần phổ thôngcommon sharesLoại cổ phần người sáng lập và nhân sự nắm giữ, không có quyền ưu tiên đặc biệt.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cổ phần phổ thông là loại cổ phần cơ bản, thường do người sáng lập và nhân sự nắm giữ. Nó có quyền biểu quyết nhưng không có ưu tiên đặc biệt nào khi công ty chia tài sản.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Cổ phần ưu đãipreferred sharesLoại cổ phần quỹ thường nhận, kèm quyền ưu tiên khi chia tài sản hoặc biểu quyết.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần có thêm quyền so với cổ phần phổ thông. Trong thương vụ đầu tư, quyền quan trọng nhất thường là ưu tiên nhận tiền khi công ty bán đi.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Điều khoản chống pha loãnganti-dilutionCơ chế bảo vệ nhà đầu tư khi vòng sau định giá thấp hơn vòng họ tham gia.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Điều khoản chống pha loãng bảo vệ nhà đầu tư khi vòng sau có định giá thấp hơn vòng họ tham gia. Nó điều chỉnh giá quy đổi của họ xuống, khiến họ nhận thêm cổ phần mà không bỏ thêm tiền.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →
ESOP (quỹ cổ phiếu thưởng)option poolPhần cổ phần dành sẵn để thưởng cho nhân sự, thường 10–15% công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
ESOP là phần cổ phần công ty dành sẵn để thưởng cho nhân sự. Nó chưa thuộc về ai cụ thể, được giữ lại như một quỹ, rồi cấp dần cho người được tuyển.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →
Giá mỗi cổ phầnprice per shareĐịnh giá pre-money chia cho tổng số cổ phần trước vòng; nhà đầu tư mới mua cổ phần ở giá này.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Giá mỗi cổ phần là định giá pre-money chia cho tổng số cổ phần trước vòng. Nhà đầu tư mới mua cổ phần ở đúng giá này, nên số cổ phần họ nhận bằng số tiền đầu tư chia cho giá mỗi cổ phần.
Ví dụ
Công ty có 1.000.000 cổ phần, định giá pre-money 20 tỷ đồng. Nếu không có gì khác, giá mỗi cổ phần là 20.000 đồng. Nhà đầu tư rót 5 tỷ nhận 250.000 cổ phần, tương đương 20% sau vòng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Good leaver và bad leaverCách phân loại người rời công ty để quyết định họ giữ bao nhiêu cổ phần và bán lại với giá nào.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Good leaver và bad leaver là cách phân loại người sáng lập hoặc nhân sự chủ chốt khi họ rời công ty, để quyết định họ được giữ lại bao nhiêu cổ phần và phần còn lại được mua lại với giá nào.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →
Option pool shuffleĐiều khoản đưa quỹ cổ phiếu thưởng vào phần pre-money, khiến chỉ người sáng lập gánh phần pha loãng đó.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Option pool shuffle là điều khoản đưa việc mở rộng quỹ cổ phiếu thưởng vào phần pre-money của vòng gọi vốn. Kết quả: chỉ người sáng lập và cổ đông hiện hữu gánh phần pha loãng đó, nhà đầu tư mới không mất gì.
Ví dụ
Hai người sáng lập giữ 1.000.000 cổ phần. Vòng pre-seed gọi 6 tỷ trên định giá pre-money 24 tỷ, kèm quỹ cổ phiếu thưởng 10% sau vòng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →
Pha loãng cổ phầndilutionTỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần cho người mới.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Pha loãng cổ phần là việc tỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần cho người mới. Số cổ phần bạn cầm không đổi, nhưng nó chiếm phần nhỏ hơn trong một chiếc bánh đã to ra.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Pha loãng toàn phầnfully dilutedCách tính tỷ lệ sở hữu có tính cả cổ phần chưa phát hành như ESOP và SAFE chờ chuyển đổi.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Pha loãng toàn phần là cách tính tỷ lệ sở hữu có tính cả những cổ phần chưa được phát hành nhưng chắc chắn sẽ xuất hiện: quỹ cổ phiếu thưởng chưa cấp hết, các khoản SAFE đang chờ chuyển đổi, quyền mua cổ phần đã cấp.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Quyền mua thêmpro rataQuyền của nhà đầu tư hiện hữu được mua thêm ở vòng sau để giữ nguyên tỷ lệ.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quyền mua thêm cho phép nhà đầu tư hiện hữu bỏ thêm tiền ở vòng sau để giữ nguyên tỷ lệ sở hữu của mình, thay vì bị pha loãng.
Ví dụ
Nhà đầu tư vòng pre-seed giữ 20%. Vòng seed gọi thêm 20 tỷ, và nếu không làm gì thì tỷ lệ của họ giảm xuống còn 16%.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Tăng tốc vestingaccelerationĐiều khoản cho phần cổ phần chưa vesting được vesting sớm khi công ty được bán.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Tăng tốc vesting (acceleration) là điều khoản cho phép phần cổ phần chưa vesting được vesting sớm, toàn bộ hoặc một phần, khi xảy ra một sự kiện nhất định, thường là khi công ty được bán.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
VestingCơ chế nhận cổ phần dần theo thời gian làm việc thay vì nhận hết ngay.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Vesting là cơ chế nhận cổ phần dần theo thời gian gắn bó với công ty, thay vì nhận hết ngay từ ngày đầu. Ai rời đi sớm chỉ giữ phần đã "về tay", phần còn lại quay về công ty hoặc các cổ đông còn ở lại.
Ví dụ
Công ty có 1.000.000 cổ phần. Một người đồng sáng lập được chia 40%, tức 400.000 cổ phần, theo lịch 4 năm, cliff 12 tháng. Sau cliff, mỗi tháng người này nhận thêm khoảng 8.333 cổ phần (400.000 chia 48 tháng).
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →
Vòng giảm giádown roundVòng gọi vốn có định giá thấp hơn vòng trước.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Vòng giảm giá là vòng gọi vốn có định giá thấp hơn vòng trước đó. Nó xảy ra khi công ty chưa đạt cột mốc tương xứng với định giá cũ, hoặc khi thị trường vốn thay đổi.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Vòng tăng giáup roundVòng gọi vốn có giá mỗi cổ phần cao hơn vòng trước.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Vòng tăng giá (up round) là vòng gọi vốn mà giá mỗi cổ phần cao hơn giá ở vòng trước. Ngược lại là vòng giảm giá.
Ví dụ
Vòng seed: định giá pre-money 30 tỷ đồng, công ty có 1.000.000 cổ phần, giá 30.000 đồng một cổ phần.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Công cụ đầu tư và điều khoản 27
Cam đoan và bảo đảmrepresentations and warrantiesNhững điều công ty và founder khẳng định là đúng trong hợp đồng đầu tư; nếu sai, bên cam đoan phải chịu trách nhiệm.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cam đoan và bảo đảm (representations and warranties) là danh sách những điều công ty, và nhiều khi cả founder, khẳng định là đúng tại thời điểm ký hợp đồng mua cổ phần. Nhà đầu tư dựa vào đó để xuống tiền. Nếu sau này một điều trong danh sách sai, bên cam đoan phải bồi thường.
Ví dụ
Quỹ đầu tư 15 tỷ đồng. Hợp đồng có cam đoan "công ty không có nghĩa vụ thuế hay bảo hiểm xã hội nào quá hạn". Sáu tháng sau, đợt kiểm tra phát hiện công ty nợ bảo hiểm xã hội 800 triệu đồng từ hai năm trước, kèm tiền phạt.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Chứng quyềnwarrantQuyền mua thêm cổ phần trong tương lai với giá định trước, thường được tặng kèm một khoản đầu tư hoặc khoản vay.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Chứng quyền (warrant) là quyền, không phải nghĩa vụ, được mua thêm một số cổ phần của công ty trong một thời hạn, với giá đã chốt từ trước. Nhà đầu tư thường nhận chứng quyền "tặng kèm" khi rót vốn, hoặc bên cho vay nhận kèm khi cấp khoản vay cho startup.
Ví dụ
Founder muốn định giá pre-money 40 tỷ, angel chỉ muốn 30 tỷ. Hai bên chốt 40 tỷ, angel rót 4 tỷ với giá 20.000 đồng một cổ phần, nhận 200.000 cổ phần. Kèm theo là chứng quyền 30%: quyền mua thêm 60.000 cổ phần cùng giá 20.000 đồng trong 5 năm.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Cổ tức tích luỹcumulative dividendCổ tức cộng dồn mỗi năm cho cổ phần ưu đãi, không trả bằng tiền mà cộng vào số tiền nhà đầu tư nhận khi bán công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cổ tức tích luỹ là mức cổ tức hằng năm dành cho cổ phần ưu đãi, ví dụ 8% số vốn đầu tư, nhưng không trả bằng tiền mỗi năm. Số tiền này được cộng dồn, và nhà đầu tư nhận cùng lúc với quyền ưu tiên thanh toán khi công ty được bán.
Ví dụ
Quỹ đầu tư 10 tỷ đồng cho 25% cổ phần, có ưu tiên thanh toán 1 lần không tham gia và cổ tức tích luỹ 8% một năm, không tính lãi kép. Năm năm sau công ty được bán với giá 40 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
DiscountMức chiết khấu so với giá vòng sau mà nhà đầu tư SAFE được hưởng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Discount là mức chiết khấu nhà đầu tư SAFE được hưởng so với giá cổ phần của vòng gọi vốn sau. Mức thông lệ là 15 tới 25 phần trăm.
Ví dụ
Vòng pre-seed bán cổ phần ở giá 20.000 đồng một cổ phần. Nhà đầu tư có SAFE discount 20% mua ở giá 16.000 đồng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →
Drag-along và tag-alongquyền kéo theoHai điều khoản về bán công ty: quyền buộc cổ đông nhỏ bán theo, và quyền được bán theo cổ đông lớn.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Đây là hai điều khoản về việc bán công ty, thường nằm trong thoả thuận cổ đông:
Ví dụ
Người sáng lập giữ 60%, quỹ A giữ 25%, ba angel giữ tổng 15%. Một công ty muốn mua lại toàn bộ với giá 200 tỷ. Có drag-along với ngưỡng "trên 70% cổ phần đồng ý", người sáng lập và quỹ A (85%) đồng ý thì ba angel phải bán theo cùng giá.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Điều khoản MFNmost favored nationCam kết cho nhà đầu tư hưởng điều khoản tốt nhất mà bạn ký với người khác sau đó.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Điều khoản MFN cam kết rằng nếu sau này bạn ký với người khác điều khoản tốt hơn, thì người có MFN được hưởng điều khoản tốt hơn đó.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →
Điều khoản no-shopno-shopCam kết trong term sheet rằng startup không chào bán cho nhà đầu tư khác trong một thời gian, thường 30 tới 60 ngày.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Điều khoản no-shop (còn gọi là độc quyền đàm phán) là cam kết trong term sheet rằng trong một khoảng thời gian, thường 30 tới 60 ngày, startup không chào bán cổ phần, không mời và không đàm phán với nhà đầu tư nào khác.
Ví dụ
Ngày 1/3, startup ký term sheet với quỹ A: đầu tư 15 tỷ đồng ở định giá pre-money 45 tỷ, no-shop 45 ngày. Ngày 20/3, quỹ B gửi email muốn đầu tư ở định giá 60 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Đóng vòngclosingThời điểm ký xong giấy tờ và tiền thực sự về tài khoản công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Đóng vòng là thời điểm ký xong giấy tờ và tiền thực sự về tài khoản công ty. Nhận term sheet chưa phải đóng vòng, còn thẩm định và soạn hợp đồng ở giữa.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →
Ghế hội đồng quản trịboard seatQuyền cử người vào hội đồng quản trị mà nhà đầu tư có thể yêu cầu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Ghế hội đồng quản trị là quyền cử người tham gia hội đồng, cơ quan ra quyết định lớn của công ty. Nhà đầu tư dẫn dắt thường yêu cầu một ghế từ vòng seed trở đi.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Hợp đồng mua cổ phầnSPAHợp đồng ghi nhận nhà đầu tư mua bao nhiêu cổ phần, giá bao nhiêu và điều kiện để giải ngân.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Hợp đồng mua cổ phần (SPA, share purchase agreement hoặc share subscription agreement) là hợp đồng ghi nhận việc nhà đầu tư mua cổ phần của công ty: mua bao nhiêu, giá bao nhiêu, trả khi nào, và cần điều kiện gì trước khi tiền được chuyển.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Nhà đầu tư dẫn dắtlead investorQuỹ đứng ra định giá, đàm phán điều khoản và thường bỏ phần lớn số tiền của vòng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Nhà đầu tư dẫn dắt là bên đứng ra định giá, đàm phán điều khoản và thường bỏ phần lớn số tiền của vòng. Những người còn lại tham gia theo điều khoản đã được thống nhất.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Pari passungang hàngNgang hàng: các bên được chia cùng một lượt và theo cùng tỷ lệ, không bên nào được ưu tiên hơn bên nào.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Pari passu là cụm từ tiếng Latin, nghĩa là "cùng bước". Trong hợp đồng đầu tư, nó có nghĩa các bên được đối xử ngang hàng: cùng một thứ tự ưu tiên, chia theo cùng một tỷ lệ, không ai được trả trước ai.
Ví dụ
Nhà đầu tư seed được ưu tiên 6 tỷ đồng, nhà đầu tư Series A được ưu tiên 24 tỷ đồng. Khi bán công ty, sau khi trả nợ chỉ còn 20 tỷ để chia.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Quyền phủ quyếtveto rightQuyền của nhà đầu tư chặn một số quyết định lớn của công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quyền phủ quyết cho phép nhà đầu tư chặn một số quyết định của công ty, dù họ chỉ nắm thiểu số cổ phần.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Quyền thông tininformation rightsQuyền của nhà đầu tư được nhận báo cáo tài chính và số liệu hoạt động định kỳ từ công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quyền thông tin (information rights) là điều khoản cho nhà đầu tư được nhận báo cáo tài chính và số liệu hoạt động của công ty theo lịch cố định, và thường được quyền kiểm tra sổ sách khi cần.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Quyền ưu tiên muaROFRQuyền được mua trước, cùng giá, khi một cổ đông định bán cổ phần cho người ngoài.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quyền ưu tiên mua (ROFR, right of first refusal) là quyền của công ty hoặc cổ đông hiện hữu được mua trước cổ phần mà một cổ đông khác định bán cho người ngoài, với cùng giá và điều kiện người ngoài đưa ra.
Ví dụ
Một angel giữ 5% muốn bán cho một nhà đầu tư mới với giá 3 tỷ. Theo ROFR, angel phải thông báo cho công ty và các cổ đông có quyền. Trong thời hạn thoả thuận, ví dụ 30 ngày, họ có quyền mua 5% đó với đúng giá 3 tỷ. Nếu không ai mua, angel mới được bán cho người ngoài, và không được bán với giá thấp hơn.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Quyền ưu tiên thanh toánliquidation preferenceQuyền của nhà đầu tư được nhận tiền trước khi chia cho cổ đông phổ thông.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quyền ưu tiên thanh toán cho phép nhà đầu tư nhận lại tiền trước khi chia cho cổ đông phổ thông, khi công ty được bán hoặc giải thể.
Ví dụ
Quỹ đầu tư 6 tỷ, nhận 20% công ty, với quyền ưu tiên một lần không tham gia chia tiếp.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Quyền yêu cầu mua lại cổ phầnredemption rightQuyền của nhà đầu tư buộc công ty mua lại cổ phần của mình sau một thời hạn, thường 5 năm, nếu chưa có exit.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quyền yêu cầu mua lại cổ phần (redemption right) cho nhà đầu tư được buộc công ty mua lại cổ phần của mình sau một thời hạn, thường 5 năm, với giá bằng số vốn đã góp cộng một mức lãi, nếu tới lúc đó công ty vẫn chưa có exit.
Ví dụ
Quỹ đầu tư 10 tỷ đồng, kèm quyền yêu cầu mua lại sau 5 năm với giá gốc cộng 8% một năm, lãi đơn. Tới năm thứ năm, quỹ có quyền đòi 10 + 10 × 8% × 5 = 14 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
SAFEThoả thuận nhận tiền trước, quy đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
SAFE (Simple Agreement for Future Equity, thỏa thuận đơn giản về cổ phần tương lai) là văn bản cho phép nhà đầu tư đưa tiền vào ngay bây giờ và nhận cổ phần ở vòng gọi vốn có định giá sau này. Nó không phải khoản vay: không lãi suất, không ngày đáo hạn, nhà đầu tư không đòi lại tiền theo lịch.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →
SAFE post-moneyBản SAFE trong đó nhà đầu tư biết chắc tỷ lệ sở hữu; các SAFE không pha loãng lẫn nhau.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
SAFE post-money là bản chuẩn được dùng phổ biến từ năm 2018. Điểm khác biệt: nhà đầu tư biết chắc mình sẽ sở hữu bao nhiêu phần trăm, và các SAFE không pha loãng lẫn nhau.
Ví dụ
Hai người sáng lập giữ 1.000.000 cổ phần. Bạn ký hai SAFE, mỗi bản 500 triệu cap 10 tỷ, tức mỗi bản 5%.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →
SAFE pre-moneyBản SAFE cũ hơn, trong đó các SAFE pha loãng lẫn nhau khi cùng chuyển đổi.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
SAFE pre-money là bản gốc ra đời năm 2013, nay ít dùng hơn. Điểm khác biệt cốt lõi: các SAFE pha loãng lẫn nhau khi cùng chuyển đổi.
Ví dụ
Công ty có 1.000.000 cổ phần. Bạn ký SAFE 1 tỷ với cap 10 tỷ theo bản pre-money.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →
Term sheetVăn bản tóm tắt các điều khoản chính của thương vụ, thường chưa ràng buộc pháp lý.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Term sheet là văn bản tóm tắt các điều khoản chính của thương vụ đầu tư, thường dài hai tới bốn trang. Phần lớn nội dung chưa ràng buộc pháp lý. Nó là bản thoả thuận nguyên tắc trước khi luật sư soạn hợp đồng đầy đủ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Thác phân phối khi bán công tyliquidation waterfallThứ tự chia tiền khi công ty được bán hoặc giải thể: chủ nợ trước, cổ phần ưu đãi sau, cổ phần phổ thông cuối cùng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Thác phân phối (liquidation waterfall) là thứ tự chia tiền khi công ty được bán hoặc giải thể. Tiền chảy như nước qua từng bậc: bậc trên nhận đủ thì phần còn lại mới chảy xuống bậc dưới.
Ví dụ
Công ty gọi seed 10 tỷ đồng và Series A 40 tỷ đồng, cả hai đều có ưu tiên 1 lần không tham gia. Công ty được bán 40 tỷ, trả 5 tỷ nợ, còn 35 tỷ để chia. Tổng số tiền được ưu tiên là 50 tỷ, nhiều hơn số tiền đang có.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →
Thoả thuận cổ đôngSHAHợp đồng giữa các cổ đông về quyền, nghĩa vụ, cách ra quyết định và chuyển nhượng cổ phần.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Thoả thuận cổ đông (SHA, shareholders agreement) là hợp đồng giữa các cổ đông của công ty, quy định quyền và nghĩa vụ của họ với nhau: ai được cử người vào hội đồng quản trị, quyết định nào cần ai đồng ý, ai được mua hay bán cổ phần trong trường hợp nào.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Trái phiếu chuyển đổiconvertible noteKhoản vay có thể chuyển thành cổ phần, khác SAFE ở chỗ có lãi suất và ngày đáo hạn.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Trái phiếu chuyển đổi là khoản vay có thể chuyển thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau. Khác SAFE ở hai điểm: nó có lãi suất và có ngày đáo hạn.
Ví dụ
Bạn vay 1 tỷ, lãi 6% một năm, cap 10 tỷ, đáo hạn sau 24 tháng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →
Ưu tiên có tham gia chia tiếpparticipating preferredNhà đầu tư lấy lại phần ưu tiên khi bán công ty rồi vẫn được chia tiếp phần còn lại theo tỷ lệ sở hữu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Ưu tiên có tham gia chia tiếp (participating preferred) là khi bán công ty, nhà đầu tư lấy lại phần ưu tiên thanh toán trước, rồi vẫn được chia tiếp phần còn lại theo tỷ lệ sở hữu như cổ đông phổ thông. Giới đầu tư hay gọi là "double dip", ăn hai lần.
Ví dụ
Quỹ đầu tư 5 tỷ đồng ở định giá pre-money 20 tỷ, nắm 20%. Ba năm sau công ty được bán với giá 40 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Đọc term sheet bằng con số →
Valuation capMức định giá trần dùng để quy đổi SAFE, bảo vệ nhà đầu tư sớm khi vòng sau định giá cao.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cap là mức định giá trần dùng để quy đổi SAFE thành cổ phần. Ký SAFE với cap 8 tỷ nghĩa là dù vòng sau công ty được định giá bao nhiêu, nhà đầu tư này vẫn được tính như thể công ty trị giá 8 tỷ.
Ví dụ
Bạn nhận 500 triệu qua SAFE với cap 8 tỷ. Một năm sau, vòng pre-seed định giá công ty 24 tỷ pre-money.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: SAFE và trái phiếu chuyển đổi →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →
Vòng cầu nốibridge roundKhoản vốn nhỏ để duy trì hoạt động tới vòng gọi vốn chính thức tiếp theo.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Vòng cầu nối là khoản vốn nhỏ huy động để duy trì hoạt động cho tới vòng gọi vốn chính thức tiếp theo. Thường dùng SAFE hoặc trái phiếu chuyển đổi để làm nhanh, và thường từ chính các nhà đầu tư hiện hữu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Runway và mức đốt tiền →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →
Định giá 19
Bội số doanh thurevenue multipleCách định giá lấy doanh thu nhân với một hệ số; không dùng được ở giai đoạn chưa có doanh thu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Bội số doanh thu là cách định giá lấy doanh thu năm nhân với một hệ số. Ví dụ doanh thu định kỳ hàng năm 10 tỷ, bội số 8 lần, định giá 80 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →
Bội số EBITDAEV/EBITDAGiá trị doanh nghiệp chia cho EBITDA 12 tháng; cách định giá phổ biến cho công ty đã có lãi ổn định.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Bội số EBITDA (EV/EBITDA) là giá trị doanh nghiệp chia cho EBITDA 12 tháng gần nhất. Lấy bội số của các doanh nghiệp tương tự nhân với EBITDA của công ty bạn sẽ ra một khoảng giá trị doanh nghiệp tham chiếu.
Ví dụ
Một chuỗi bán lẻ có EBITDA 12 tháng là 3 tỷ đồng. Các công ty bán lẻ niêm yết trên HOSE có EV/EBITDA từ 6 đến 12 lần. Giá trị doanh nghiệp tham chiếu nằm trong khoảng 18 đến 36 tỷ. Vì công ty nhỏ hơn và cổ phần khó bán lại hơn công ty niêm yết, nhà đầu tư thường trừ thêm một khoản chiết khấu, ví dụ 30%, còn khoảng 12,6 đến 25,2 tỷ trước khi cộng tiền mặt và trừ nợ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Bội số nhân vốnMOICSố lần tiền nhà đầu tư nhận về so với tiền bỏ vào; quỹ giai đoạn sớm nhắm mỗi khoản có khả năng nhân 10 lần trở lên.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Bội số nhân vốn (MOIC, multiple on invested capital) là tổng tiền nhà đầu tư nhận về chia cho tiền bỏ vào. Bỏ 5 tỷ, khi exit nhận về 50 tỷ là nhân vốn 10 lần.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →
Chiết khấu do khó chuyển nhượngDLOMMức giảm giá áp lên cổ phần công ty chưa niêm yết, vì người nắm giữ không bán lại được dễ dàng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Chiết khấu do khó chuyển nhượng (discount for lack of marketability, viết tắt DLOM) là mức giảm giá áp lên giá trị cổ phần của một công ty chưa niêm yết, vì người nắm giữ không thể bán lại nhanh và dễ như cổ phiếu trên sàn.
Ví dụ
Một startup phần mềm có doanh thu năm 20 tỷ đồng. Các công ty phần mềm tương đương trên sàn giao dịch ở mức 5 lần doanh thu, cho ra 100 tỷ. Áp chiết khấu 30% do khó chuyển nhượng, giá trị dùng để đàm phán còn 70 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Cột mốc giữa hai vòngmilestoneKết quả cụ thể cần đạt để vòng sau có cơ sở định giá cao hơn.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cột mốc giữa hai vòng là kết quả cụ thể bạn cần đạt để vòng gọi vốn sau có cơ sở định giá cao hơn.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →
Định giá chiết khấu dòng tiềnDCFQuy dòng tiền dự kiến trong tương lai về giá trị hôm nay theo một tỷ lệ chiết khấu phản ánh rủi ro.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
DCF (discounted cash flow, chiết khấu dòng tiền) định giá doanh nghiệp bằng cách ước lượng dòng tiền tự do trong tương lai, rồi quy về giá trị hôm nay bằng một tỷ lệ chiết khấu phản ánh rủi ro. Tiền nhận được càng xa và càng rủi ro thì hôm nay càng đáng ít.
Ví dụ
Một công ty dự kiến tạo ra dòng tiền tự do 2 tỷ năm thứ nhất, 4 tỷ năm thứ hai, 6 tỷ năm thứ ba. Với tỷ lệ chiết khấu 30% (mức rủi ro cao của startup), giá trị hiện tại của ba khoản lần lượt khoảng 1,54 tỷ, 2,37 tỷ và 2,73 tỷ, cộng lại khoảng 6,6 tỷ. Phần lớn giá trị còn lại thường nằm ở "giá trị cuối kỳ" sau năm thứ ba, tính bằng một giả định tăng trưởng dài hạn.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Định giá quá caoovervaluationĐịnh giá vượt xa mức tương xứng với cột mốc đã đạt, khiến vòng sau khó gọi.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Định giá quá cao là khi con số vượt xa mức tương xứng với cột mốc doanh nghiệp đã đạt. Nghe có vẻ là vấn đề dễ chịu, nhưng nó tạo ra rắc rối thật ở vòng sau.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Định giá startupstartup valuationƯớc lượng giá trị công ty làm cơ sở tính tỷ lệ cổ phần bán ra.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Định giá startup là việc ước lượng giá trị công ty để làm cơ sở tính tỷ lệ cổ phần bán ra. Nhưng ở vòng đầu, nó không phải một phép tính. Nó là kết quả đàm phán.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Giá trị doanh nghiệpenterprise valueGiá trị của toàn bộ hoạt động kinh doanh, chưa tính tiền mặt công ty đang giữ và nợ vay; cộng tiền mặt, trừ nợ mới ra giá trị phần vốn cổ đông.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Giá trị doanh nghiệp (enterprise value, viết tắt EV) là giá trị của toàn bộ hoạt động kinh doanh, không phụ thuộc công ty đang giữ bao nhiêu tiền mặt hay đang vay bao nhiêu. Muốn ra giá trị phần vốn của cổ đông, tức con số dùng để đàm phán định giá, phải cộng tiền mặt và trừ nợ vay.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Gọi bao nhiêu là hợp lýraise sizeCách tính số tiền cần gọi từ mức đốt tiền và cột mốc muốn đạt.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Số tiền nên gọi là số đủ nuôi doanh nghiệp tới cột mốc tiếp theo, cộng thêm thời gian để chạy vòng gọi vốn sau đó. Thông lệ là mười tám tháng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →Mở công cụ: Pitch deck 10 slide →
Kế hoạch sử dụng vốnuse of fundsBảng phân bổ số tiền gọi được theo từng hạng mục và kết quả tương ứng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Kế hoạch sử dụng vốn là bảng phân bổ số tiền gọi được theo từng hạng mục, kèm kết quả mỗi hạng mục dự kiến tạo ra.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →Mở công cụ: Pitch deck 10 slide →
Nhóm so sánhcomparablesCác doanh nghiệp niêm yết hoặc thương vụ cùng ngành, cùng quy mô dùng làm thước đo để suy ra bội số định giá.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Nhóm so sánh (comparables, hay comps) là hai đến năm doanh nghiệp niêm yết hoặc thương vụ đã công bố, cùng ngành và gần quy mô với công ty bạn, dùng làm thước đo cho định giá. Từ nhóm này bạn tính ra bội số, ví dụ giá trị doanh nghiệp chia doanh thu, rồi áp lên số liệu của mình.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →
Phân kỳ định giávaluation divergenceKhoảng chênh giữa mức tăng giá trị công ty và mức tăng giá trị cổ phần của nhà đầu tư, do bị pha loãng qua các vòng sau.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Phân kỳ định giá (valuation divergence) là khoảng chênh giữa việc công ty tăng giá trị bao nhiêu lần và cổ phần của nhà đầu tư tăng giá trị bao nhiêu lần, tính từ lúc họ rót vốn tới lúc exit. Hai con số này gần như không bao giờ bằng nhau, vì sau mỗi vòng gọi vốn, phần sở hữu của nhà đầu tư cũ bị pha loãng.
Ví dụ
Một angel rót 2 tỷ đồng và nhận 10% công ty, tức định giá post-money 20 tỷ. Slide exit của founder viết: "Sáu năm nữa công ty được bán 500 tỷ, anh nhận 50 tỷ, gấp 25 lần."
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →Mở công cụ: Bảng cổ phần và pha loãng →
Phương pháp BerkusĐịnh giá startup chưa có doanh thu bằng cách cộng giá trị cho năm yếu tố giảm rủi ro.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Phương pháp Berkus định giá startup chưa có doanh thu bằng cách cộng giá trị cho năm yếu tố giảm rủi ro, mỗi yếu tố được gán tối đa một mức tiền nhất định. Nó do nhà đầu tư thiên thần Dave Berkus đề xuất, dành cho giai đoạn mà dự báo tài chính gần như chưa có ý nghĩa.
Phương pháp chấm điểmscorecard methodCách định giá lấy mặt bằng thị trường làm gốc rồi điều chỉnh theo từng trục của hồ sơ.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Phương pháp chấm điểm là cách định giá lấy mặt bằng thị trường cho cùng giai đoạn làm gốc, rồi điều chỉnh lên xuống theo từng trục của hồ sơ.
Ví dụ
Mặt bằng cho pre-seed trong ngành của bạn là 20 tỷ.
Phương pháp VCVC methodĐịnh giá đi ngược từ giá trị kỳ vọng khi exit, chia cho mức lợi nhuận nhà đầu tư cần.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Phương pháp VC (VC method) định giá startup bằng cách đi ngược từ giá trị kỳ vọng khi exit: ước lượng công ty đáng giá bao nhiêu sau 5 tới 7 năm, chia cho mức lợi nhuận nhà đầu tư cần đạt, rồi điều chỉnh cho phần bị pha loãng ở các vòng sau.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Pre-money và post-moneyđịnh giá trước và sau khi nhận vốnGiá trị công ty ngay trước và ngay sau khi tiền đầu tư vào; chênh nhau đúng bằng số tiền gọi được.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Pre-money là giá trị công ty ngay trước khi nhận tiền đầu tư. Post-money là pre-money cộng số tiền vừa nhận. Hai con số chênh nhau đúng bằng số tiền gọi được.
Ví dụ
Định giá post-money = định giá pre-money + số tiền đầu tư. Tỷ lệ của nhà đầu tư = số tiền đầu tư chia định giá post-money.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Định giá vòng pre-seed →Mở công cụ: Mô phỏng vòng gọi vốn →
Quy mô thị trường TAM SAM SOMmarket sizingBa mức thị trường: toàn bộ, phần tiếp cận được, và phần thực sự giành được.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
TAM là toàn bộ thị trường nếu bạn phục vụ được tất cả mọi người. SAM là phần bạn thực sự tiếp cận được với sản phẩm và kênh hiện tại. SOM là phần bạn giành được trong vài năm tới.
Ví dụ
Bạn làm phần mềm quản lý kho cho chuỗi bán lẻ. Cả nước có khoảng 400.000 hộ kinh doanh bán lẻ. Gói của bạn 2 triệu một tháng, tức 24 triệu một năm.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quy mô thị trường →Mở công cụ: Pitch deck 10 slide →
Ước lượng thị trường từ dưới lênbottom-up market sizingDựng quy mô thị trường từ số khách hàng và giá trị mỗi khách, thay vì lấy số báo cáo ngành.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Ước lượng thị trường từ dưới lên là dựng quy mô thị trường từ số khách hàng và giá trị mỗi khách, thay vì lấy con số tổng từ một báo cáo ngành.
Tài chính và chỉ số 22
ARPU và ACVARPUDoanh thu bình quân trên mỗi khách hàng theo tháng, và giá trị hợp đồng bình quân tính theo năm.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
ARPU (average revenue per user) là doanh thu bình quân trên mỗi khách hàng trong một kỳ, thường tính theo tháng. ACV (annual contract value) là giá trị bình quân một năm của mỗi hợp đồng, không tính các khoản thu một lần.
Ví dụ
Phần mềm quản lý phòng khám có 120 khách trả tiền, doanh thu định kỳ tháng 360 triệu đồng. ARPU = 360 triệu ÷ 120 = 3 triệu đồng một khách một tháng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →
Biên lợi nhuận gộpgross marginPhần trăm doanh thu còn lại sau khi trừ chi phí trực tiếp phục vụ khách hàng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Biên lợi nhuận gộp là phần trăm doanh thu còn lại sau khi trừ chi phí trực tiếp để phục vụ khách hàng.
Ví dụ
Một startup phần mềm có doanh thu quý 300 triệu. Chi phí trực tiếp gồm máy chủ 45 triệu, phí cổng thanh toán 9 triệu và hỗ trợ khách hàng 36 triệu, cộng lại 90 triệu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Burn multipleSố tiền đốt để tạo ra mỗi đồng doanh thu định kỳ mới; đo hiệu quả sử dụng vốn.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Burn multiple đo hiệu quả sử dụng vốn: lấy số tiền đốt ròng trong kỳ chia cho phần doanh thu định kỳ mới tạo ra trong kỳ đó.
Ví dụ
Quý vừa rồi bạn đốt ròng 400 triệu. Doanh thu định kỳ hàng tháng tăng từ 50 triệu lên 90 triệu, tức tạo thêm 40 triệu.
CAC (chi phí có được khách hàng)customer acquisition costTổng chi bán hàng và marketing chia cho số khách hàng mới có được.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
CAC là chi phí để có được một khách hàng mới. Lấy toàn bộ tiền chi cho bán hàng và marketing trong một kỳ, chia cho số khách hàng mới có được trong kỳ đó.
Ví dụ
Tháng vừa rồi bạn chi 60 triệu cho quảng cáo và lương đội bán hàng, có thêm 20 khách hàng mới. CAC = 60 ÷ 20 = 3 triệu một khách.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
CohortNhóm khách hàng bắt đầu cùng một kỳ, theo dõi riêng để đo tỷ lệ giữ chân.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cohort là nhóm khách hàng bắt đầu sử dụng trong cùng một kỳ, thường là cùng tháng. Theo dõi riêng từng nhóm cho biết khách hàng ở lại bao lâu và chi tiêu thay đổi thế nào.
Ví dụ
Doanh nghiệp đang tăng trưởng nhanh luôn có nhiều khách mới. Khách mới chưa kịp rời đi, nên tỷ lệ rời bỏ tính trên tổng số trông thấp giả tạo.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Doanh thu chạy nămrun-rateDoanh thu tháng gần nhất nhân 12; cho biết quy mô hiện tại nếu giữ nguyên nhịp này, khác với doanh thu 12 tháng đã thực thu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Doanh thu chạy năm (run-rate) là doanh thu tháng gần nhất nhân 12. Nó trả lời câu hỏi: nếu từ giờ mỗi tháng đều bán được như tháng vừa rồi, một năm công ty thu bao nhiêu.
Ví dụ
Một startup có doanh thu tháng 1 là 120 triệu đồng, tăng dần tới tháng 12 là 226 triệu. Tổng 12 tháng thực thu khoảng 2 tỷ. Doanh thu chạy năm là 226 triệu × 12 = 2,7 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Điểm hoà vốnbreak-even pointThời điểm lãi gộp đủ bù chi phí, công ty không còn đốt tiền.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Điểm hoà vốn là thời điểm lãi gộp đủ bù toàn bộ chi phí, công ty không còn đốt tiền nữa.
Ví dụ
Chi phí cố định mỗi tháng 200 triệu: lương, văn phòng, hạ tầng chung.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →
Đốt gộp và đốt rònggross burn, net burnĐốt gộp là tổng chi; đốt ròng là tổng chi trừ doanh thu. Đây mới là số tiền thực sự mất đi.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Đốt gộp là tổng tiền chi ra mỗi tháng. Đốt ròng là tổng chi trừ doanh thu, tức số tiền thực sự rời khỏi tài khoản.
EBITDALợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao: hoạt động kinh doanh cốt lõi tạo ra bao nhiêu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
EBITDA là lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (earnings before interest, taxes, depreciation and amortization). Nó cho biết hoạt động kinh doanh cốt lõi tạo ra bao nhiêu tiền, trước khi tính tới cách công ty được tài trợ (vay hay vốn), chính sách thuế và chi phí khấu hao tài sản.
Ví dụ
Trong năm, công ty có lợi nhuận sau thuế 1 tỷ, đã trả lãi vay 300 triệu, thuế thu nhập doanh nghiệp 250 triệu, khấu hao máy móc và phần mềm 450 triệu. EBITDA bằng 1 cộng 0,3 cộng 0,25 cộng 0,45, tức 2 tỷ.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →Mở công cụ: Định giá khi đã có doanh thu →
Giữ chân doanh thu ròngNRRDoanh thu từ khách hàng hiện có sau một kỳ, tính cả phần mua thêm, giảm gói và rời đi.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
NRR (net revenue retention, tỷ lệ giữ chân doanh thu ròng) đo xem doanh thu từ một nhóm khách hàng hiện có thay đổi thế nào sau một khoảng thời gian, sau khi tính cả phần khách mua thêm, khách giảm gói và khách rời đi. Nó không tính doanh thu từ khách mới.
Ví dụ
Đầu năm, nhóm khách hiện có tạo ra MRR 200 triệu. Trong năm, một số khách nâng gói thêm 40 triệu, một số giảm gói bớt 10 triệu, một số rời đi làm mất 20 triệu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
GMV và take rateGMVTổng giá trị giao dịch qua nền tảng, và phần trăm nền tảng giữ lại làm doanh thu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
GMV (gross merchandise value, tổng giá trị giao dịch) là tổng giá trị hàng hoá hoặc dịch vụ được mua bán qua nền tảng của bạn. Take rate là phần trăm GMV mà nền tảng giữ lại làm doanh thu, qua phí hoa hồng, phí giao dịch hay phí dịch vụ.
Ví dụ
Trong tháng, người mua đặt hàng qua sàn tổng cộng 5 tỷ đồng. Sàn thu phí 8% trên mỗi đơn. GMV là 5 tỷ, take rate 8%, doanh thu của sàn là 400 triệu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →
Kinh tế đơn vịunit economicsBài toán lời lỗ trên một khách hàng, tách khỏi chi phí cố định của cả doanh nghiệp.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Kinh tế đơn vị là bài toán lời lỗ trên một khách hàng, tách khỏi chi phí cố định của cả doanh nghiệp.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
LTV (giá trị vòng đời khách hàng)lifetime valueTổng lãi gộp một khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ còn dùng sản phẩm.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
LTV là tổng lãi gộp một khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ còn dùng sản phẩm. Cách tính phổ biến nhất: lấy lãi gộp mỗi tháng nhân với số tháng khách hàng ở lại.
Ví dụ
Mỗi khách trả 2 triệu một tháng. Biên lợi nhuận gộp 75%, tức mỗi tháng họ đóng góp 1,5 triệu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Magic numbersales efficiencyDoanh thu định kỳ năm tăng thêm trên mỗi đồng chi bán hàng và marketing; trên 1 là hiệu quả.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Magic number đo hiệu quả bán hàng của công ty phần mềm theo thuê bao: mỗi đồng chi cho bán hàng và marketing tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu định kỳ năm tăng thêm.
Ví dụ
Doanh thu định kỳ quý 2 là 1,5 tỷ đồng, quý 3 là 2,1 tỷ. Phần tăng là 0,6 tỷ, quy ra năm là 2,4 tỷ. Chi phí bán hàng và marketing quý 2 là 2 tỷ. Magic number = 2,4 ÷ 2 = 1,2.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Mô hình tài chínhfinancial modelBảng dự báo doanh thu, chi phí và dòng tiền theo từng tháng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Mô hình tài chính là bảng dự báo doanh thu, chi phí và dòng tiền theo từng tháng. Với startup giai đoạn đầu, khoảng thời gian hợp lý là mười tám tới hai mươi bốn tháng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →Mở công cụ: Quy mô thị trường →
MRR và ARRDoanh thu định kỳ tính theo tháng và theo năm.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
MRR là doanh thu định kỳ hàng tháng, tổng số tiền khách hàng trả đều đặn mỗi tháng. ARR là con số đó nhân mười hai.
Ví dụ
Bạn có 27 khách hàng, mỗi khách trả 2 triệu một tháng. MRR = 54 triệu. ARR = 648 triệu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Mức đốt tiềnburn rateSố tiền công ty chi ra mỗi tháng; đốt ròng là phần còn lại sau khi trừ doanh thu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Burn rate là số tiền doanh nghiệp mất đi mỗi tháng. Có hai cách tính: đốt gộp là tổng chi, đốt ròng là tổng chi trừ doanh thu.
Ví dụ
Tháng vừa rồi bạn chi 168 triệu cho lương, văn phòng, máy chủ và marketing. Doanh thu thu về 31 triệu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Runway và mức đốt tiền →Mở công cụ: Gọi bao nhiêu và dùng vào việc gì →
Tăng trưởng theo thángMoMPhần trăm thay đổi của một chỉ số so với tháng trước; CMGR là tốc độ bình quân kép qua nhiều tháng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Tăng trưởng theo tháng (MoM, month over month) là phần trăm thay đổi của một chỉ số so với tháng trước, thường là doanh thu hoặc người dùng hoạt động. CMGR (compound monthly growth rate) là tốc độ tăng trưởng kép bình quân mỗi tháng trong một giai đoạn, giúp làm phẳng những tháng tăng đột biến hay sụt giảm.
Ví dụ
Doanh thu tháng 5 là 100 triệu, tháng 6 là 112 triệu. Tăng trưởng MoM là (112 trừ 100) chia 100, tức 12%.
Thời gian hoàn vốn khách hàngCAC paybackSố tháng để lãi gộp từ một khách bù lại chi phí có được họ.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Thời gian hoàn vốn khách hàng là số tháng để lãi gộp từ một khách bù lại chi phí đã bỏ ra để có được họ.
Ví dụ
Chi phí có được một khách là 3 triệu. Mỗi tháng khách đóng góp 1,5 triệu lãi gộp.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Tỷ lệ LTV trên CACLTV/CACMỗi đồng bỏ ra để có khách mang về bao nhiêu đồng lãi gộp; chuẩn thị trường từ 3 lần.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Tỷ lệ LTV trên CAC cho biết mỗi đồng bỏ ra để có một khách hàng mang về bao nhiêu đồng lãi gộp trong suốt vòng đời của họ.
Ví dụ
LTV 37,5 triệu, CAC 3 triệu. Tỷ lệ là 12,5 lần.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Tỷ lệ rời bỏchurn ratePhần trăm khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm trong một kỳ.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Tỷ lệ rời bỏ là phần trăm khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm trong một kỳ. Với sản phẩm thuê bao, thường tính theo tháng.
Ví dụ
Đầu tháng có 100 khách trả tiền, cuối tháng có 4 khách ngừng. Tỷ lệ rời bỏ là 4%.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Chỉ số tăng trưởng →Mở công cụ: Kiểm tra giả định kinh tế đơn vị →
Ước lượng thị trường từ trên xuốngtop-down market sizingLấy quy mô toàn ngành từ báo cáo rồi nhân với một tỷ lệ giả định; nhanh nhưng khó thuyết phục nhà đầu tư.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Ước lượng thị trường từ trên xuống (top-down) là lấy quy mô toàn ngành từ một báo cáo nghiên cứu, rồi nhân với một tỷ lệ phần trăm giả định để ra phần thị trường của mình. Cách này nhanh, nhưng thường bị nhà đầu tư đặt nghi vấn.
Ví dụ
Một startup giáo dục viết trong pitch deck: "Thị trường giáo dục trực tuyến Việt Nam đạt 3 tỷ USD, chúng tôi chỉ cần chiếm 1% là có 30 triệu USD doanh thu." Câu hỏi đầu tiên của nhà đầu tư sẽ là: vì sao 1%, và 1% đó là bao nhiêu học viên, trả bao nhiêu tiền, đến từ kênh nào?
Pháp lý Việt Nam 10
Cấu trúc holding ở SingaporeflipLập công ty mẹ ở Singapore nắm công ty Việt Nam, để nhà đầu tư nước ngoài rót vốn vào công ty mẹ.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Cấu trúc holding ở Singapore (hay được gọi là "flip") là việc người sáng lập lập một công ty mẹ tại Singapore, nắm giữ công ty hoạt động tại Việt Nam. Nhà đầu tư rót vốn và nhận cổ phần ở công ty Singapore thay vì công ty Việt Nam.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Chọn loại hình doanh nghiệplegal entitySo sánh công ty cổ phần, TNHH và hộ kinh doanh cho mục đích gọi vốn.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Startup định gọi vốn ở Việt Nam thực tế chỉ có ba lựa chọn đáng cân nhắc: công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, và hộ kinh doanh. Với mục tiêu nhận vốn đầu tư, công ty cổ phần là loại hình linh hoạt nhất.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Chuyển giao sở hữu trí tuệ về công tyIP assignmentThủ tục đưa mã nguồn, thiết kế và thương hiệu từ tên cá nhân về tên công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Chuyển giao sở hữu trí tuệ về công ty là việc đảm bảo mã nguồn, thiết kế, thương hiệu và tài liệu do các cá nhân tạo ra thuộc quyền sở hữu của công ty, không phải của cá nhân đó.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →
Đăng ký nhãn hiệutrademark registrationỞ Việt Nam nhãn hiệu theo nguyên tắc ai nộp trước được trước.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Ở Việt Nam, quyền đối với nhãn hiệu phát sinh trên cơ sở đăng ký, theo nguyên tắc ai nộp đơn trước được ưu tiên trước. Dùng tên lâu năm mà không đăng ký không tự động cho bạn quyền với tên đó.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Điều lệ công tycompany charterVăn bản quy định cách công ty vận hành; bản mẫu thường thiếu điều khoản nhà đầu tư cần.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Điều lệ là văn bản quy định cách công ty vận hành: ai có quyền quyết định gì, họp hành và biểu quyết ra sao, cổ phần chuyển nhượng thế nào.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Nghị định 13/2023 về dữ liệu cá nhânNghĩa vụ của doanh nghiệp thu thập dữ liệu người dùng tại Việt Nam.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Nghị định 13/2023 quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ tháng 7 năm 2023. Nếu sản phẩm của bạn thu thập thông tin người dùng, nghị định này áp dụng cho bạn.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Nghị định 38/2018 về quỹ đầu tư khởi nghiệpKhuôn khổ pháp lý cho quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Nghị định 38/2018 quy định chi tiết về đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo. Đây là khuôn khổ pháp lý cho việc lập và vận hành quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Thoả thuận đồng sáng lậpfounders' agreementVăn bản ghi rõ phân chia cổ phần, vai trò, cách ra quyết định và điều gì xảy ra khi có người rời đi.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Thoả thuận đồng sáng lập là văn bản ghi rõ ai sở hữu bao nhiêu, ai làm gì, quyết định ra sao, và điều gì xảy ra khi có người rời đi.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →Mở công cụ: Chia cổ phần đồng sáng lập và vesting →
Vì sao startup thường chọn công ty cổ phầnjoint stock company, JSCLoại hình linh hoạt nhất cho việc phát hành cổ phần và lập quỹ cổ phiếu thưởng.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Công ty cổ phần là loại hình được chọn nhiều nhất cho startup định gọi vốn, vì ba lý do: phát hành cổ phần linh hoạt, lập được quỹ cổ phiếu thưởng cho nhân sự, và chuyển nhượng cổ phần đơn giản.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Vốn điều lệcharter capitalTổng vốn thành viên, cổ đông đã góp hoặc cam kết góp, ghi trong điều lệ và đăng ký doanh nghiệp.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Vốn điều lệ là tổng số vốn các thành viên hoặc cổ đông đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty, ghi trong điều lệ và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Với công ty cổ phần, đó là tổng mệnh giá cổ phần đã bán.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Quy trình gọi vốn 14
Bị từ chối và cách xử lýinvestor rejectionCách đọc lý do từ chối và điều chỉnh hồ sơ trước khi gặp quỹ tiếp theo.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Bị từ chối là phần bình thường của việc gọi vốn. Tỷ lệ đồng ý trên số hồ sơ một quỹ nhận được thường rất thấp, nên phần lớn câu trả lời sẽ là không.
Data roomKho tài liệu công ty chuẩn bị sẵn cho nhà đầu tư xem trong quá trình thẩm định.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Data room là kho tài liệu công ty chuẩn bị sẵn cho nhà đầu tư xem trong quá trình thẩm định. Ở giai đoạn sớm, nó thường chỉ là một thư mục chia sẻ được tổ chức gọn gàng.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →Mở công cụ: Pitch deck 10 slide →
Đồng đầu tưsyndicationNhiều nhà đầu tư cùng góp vào một vòng, thường có một bên dẫn dắt đặt điều khoản và các bên khác đi theo.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Đồng đầu tư (syndication, co-investment) là khi nhiều nhà đầu tư cùng góp tiền vào một vòng. Thường có một nhà đầu tư dẫn dắt thẩm định, đặt giá và điều khoản, còn các bên khác đi theo cùng điều kiện.
Ví dụ
Startup gọi vòng seed 12 tỷ đồng. Quỹ dẫn dắt cam kết 6 tỷ và đặt định giá. Hai quỹ khác mỗi bên 2 tỷ, bốn angel mỗi người 500 triệu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Elevator pitchPhần giới thiệu doanh nghiệp trong 30 tới 60 giây, đủ để người nghe muốn hỏi thêm.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Elevator pitch là phần giới thiệu doanh nghiệp gói trong khoảng 30 tới 60 giây, đủ ngắn để nói hết trong một chuyến thang máy. Mục tiêu không phải thuyết phục ngay, mà là khiến người nghe muốn hỏi thêm hoặc hẹn gặp.
Email gửi nhà đầu tư lần đầucold emailThư giới thiệu ngắn với một mục tiêu duy nhất: có được cuộc gặp.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Email đầu tiên gửi nhà đầu tư là thư giới thiệu ngắn nhằm một mục tiêu duy nhất: có được cuộc gặp. Nó có thể là thư gửi thẳng (cold email) hoặc thư nhờ người quen chuyển tiếp (warm intro). Thư qua người giới thiệu được trả lời nhiều hơn hẳn, nhưng cấu trúc nội dung giống nhau.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Pitch deck 10 slide →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Giới thiệu qua người quenwarm introCách tiếp cận nhà đầu tư qua người họ đã tin, hiệu quả hơn nhiều so với gửi thư lạnh.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Giới thiệu qua người quen là việc tiếp cận nhà đầu tư thông qua một người mà họ đã tin. Cách này hiệu quả hơn hẳn thư gửi lạnh.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
NDA khi gọi vốnthoả thuận bảo mậtThoả thuận bảo mật; phần lớn quỹ không ký ở bước đầu, hợp lý hơn khi tới giai đoạn thẩm định.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
NDA (non-disclosure agreement, thoả thuận bảo mật) là văn bản cam kết không tiết lộ thông tin được chia sẻ. Trong gọi vốn, nhiều founder lần đầu muốn nhà đầu tư ký NDA trước khi xem deck. Thực tế, phần lớn quỹ đầu tư mạo hiểm không ký NDA ở giai đoạn đầu.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →
Pitch deckslide deckBộ slide giới thiệu doanh nghiệp gửi cho nhà đầu tư, thường 10–15 trang.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Pitch deck là bộ slide giới thiệu doanh nghiệp gửi cho nhà đầu tư, thường 10 tới 15 trang. Mục đích không phải giải thích hết mọi thứ, mà là khiến người đọc muốn gặp bạn.
Ví dụ
Tiêu đề: "Gọi 4 tỷ để đạt 1,2 tỷ doanh thu định kỳ năm trong 18 tháng".
Quy mô khoản đầu tưticket sizeKhoảng số tiền một quỹ thường bỏ vào mỗi startup; gọi ngoài khoảng này thì hồ sơ thường bị loại từ vòng đầu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Quy mô khoản đầu tư (ticket size) là khoảng số tiền một quỹ hoặc nhà đầu tư thường bỏ vào mỗi startup, ví dụ "từ 2 đến 10 tỷ đồng mỗi khoản". Đây là một phần của khẩu vị đầu tư, cùng với ngành, giai đoạn và địa bàn.
Ví dụ
Bạn cần gọi 3 tỷ đồng ở vòng pre-seed. Quỹ A công bố đầu tư 5 đến 20 tỷ mỗi khoản, quỹ B đầu tư 1 đến 5 tỷ, một nhóm nhà đầu tư thiên thần thường góp 300 triệu đến 1 tỷ mỗi người.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Quỹ nào phù hợp với bạn →
Thẩm địnhdue diligenceQuá trình nhà đầu tư kiểm tra pháp lý, tài chính và vận hành trước khi xuống tiền.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Thẩm định (due diligence, hay gọi tắt DD) là quá trình nhà đầu tư kiểm tra pháp lý, tài chính, kinh doanh và đội ngũ của công ty để xác nhận những gì bạn đã nói là đúng, trước khi xuống tiền.
Đọc giải thích đầy đủ →Mở công cụ: Hồ sơ pháp lý khởi nghiệp →Mở công cụ: Điểm sẵn sàng gọi vốn →
Thư cam kết mua (LOI)Văn bản khách hàng tiềm năng xác nhận ý định mua, dùng làm bằng chứng nhu cầu.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Thư cam kết mua là văn bản trong đó khách hàng tiềm năng xác nhận ý định mua sản phẩm của bạn, thường kèm điều kiện và quy mô dự kiến.
Thư cập nhật nhà đầu tưinvestor updateBản tin định kỳ gửi nhà đầu tư về tình hình công ty.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Thư cập nhật nhà đầu tư là bản tin định kỳ gửi cho những người đã đầu tư, thường hàng tháng hoặc hàng quý, báo cáo tình hình công ty.
Triển khai thử (pilot)Cho khách hàng dùng thử có kiểm soát; bản có thu phí đáng giá hơn nhiều bản miễn phí.Ví dụ và cách áp dụng
Hiểu đơn giản
Triển khai thử (pilot) là cho khách hàng dùng sản phẩm trong phạm vi và thời gian có kiểm soát, để cả hai bên đánh giá trước khi ký hợp đồng chính thức.