Hướng dẫn thực hành

Định giá startup trước vòng seed: DCF và bốn phương pháp nhà đầu tư dùng để đối chiếu

Năm phương pháp định giá startup (DCF, so sánh bội số, phương pháp VC, Scorecard, Berkus): khi nào dùng, tính thế nào, qua một ví dụ SaaS có số cụ thể và mẫu Excel tải miễn phí.

Định giá startup trước vòng seed: DCF và bốn phương pháp nhà đầu tư dùng để đối chiếu

Định giá ở vòng đầu là thương lượng, nhưng cần có điểm tựa

Câu hỏi "công ty em đáng giá bao nhiêu?" ở vòng seed không có đáp án đúng duy nhất. Tuy vậy, nhà đầu tư sẽ hỏi con số đó dựa trên cơ sở nào. Nếu founder chỉ trả lời "em thấy bên kia gọi được chừng đó", cuộc thương lượng thường kết thúc ở mức giá của nhà đầu tư.

Có hai khái niệm cần nắm trước. Pre-money là giá trị công ty trước khi nhận tiền. Post-money bằng pre-money cộng số vốn gọi. Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư mới bằng số vốn họ bỏ vào chia cho post-money. Ví dụ, gọi 4 tỷ ở mức pre-money 16,9 tỷ thì post-money là 20,9 tỷ và nhà đầu tư nhận khoảng 19%. Mỗi tỷ pre-money bạn thương lượng được sẽ quyết định founder còn giữ bao nhiêu phần trăm công ty sau vòng này.

Năm phương pháp và lúc nào nên dùng

Không phương pháp nào đủ tin cậy nếu đứng một mình. Cách làm thực tế là tính bằng vài phương pháp, xem các khoảng giá chồng lên nhau ở đâu, rồi gán trọng số theo giai đoạn của công ty:

(Công ty ví dụ trong bài là một startup SaaS có doanh thu 12 tháng gần nhất 6 tỷ, 2 tỷ tiền mặt, đang gọi vòng seed 4 tỷ.)

  • Chưa có sản phẩm: Berkus và Scorecard. DCF gần như vô nghĩa vì chưa có cơ sở để dự phóng dòng tiền.
  • Pre-seed, có sản phẩm, doanh thu nhỏ: Scorecard và phương pháp VC, đối chiếu với các thương vụ cùng giai đoạn.
  • Seed, doanh thu tăng đều: phương pháp VC và so sánh bội số là chính. DCF dùng để kiểm tra kế hoạch có logic hay không.
  • Series A trở đi: so sánh bội số và DCF được trọng số lớn hơn.

DCF: giá trị hôm nay của dòng tiền tương lai

DCF trả lời câu hỏi: toàn bộ tiền mặt công ty sẽ tạo ra, quy về hôm nay, đáng bao nhiêu. Có bốn bước.

Bước một là dự phóng doanh thu và biên EBITDA 5 năm. Trong ví dụ, doanh thu tăng từ 6 tỷ lên 69,2 tỷ ở năm 5, với tốc độ tăng trưởng giảm dần từ 120% xuống 30%. Biên EBITDA đi từ âm 40% lên 25%.

Bước hai là tính dòng tiền tự do: lợi nhuận hoạt động sau thuế, cộng lại khấu hao, trừ đầu tư tài sản và phần vốn lưu động tăng thêm. Dòng tiền của công ty ví dụ lần lượt là âm 6,7 tỷ, âm 5,8 tỷ, âm 1,6 tỷ, rồi dương 2,5 tỷ và 9,2 tỷ.

Bước ba là chiết khấu các dòng tiền đó về hiện tại. Doanh nghiệp niêm yết thường dùng tỷ lệ chiết khấu khoảng 10–15%. Startup giai đoạn sớm dùng 30–60%, vì rủi ro thất bại cao hơn nhiều. Mẫu dùng 45%. Ở mức này, tổng giá trị hiện tại của 5 năm dòng tiền là âm 5,9 tỷ.

Bước bốn là tính giá trị cuối, tức giá trị của công ty sau năm 5. Đây là chỗ nhiều founder làm sai. Có hai cách tính:

Công thức Gordon giả định công ty tăng trưởng đều mãi mãi. Cách này cho giá trị cuối 24,1 tỷ, tương đương chỉ 1,4 lần EBITDA năm 5. Mức đó quá thấp, vì ở năm 5 công ty vẫn đang tăng trưởng 30%, chưa ở trạng thái ổn định mà Gordon giả định.

- Bội số thoát lấy EBITDA năm 5 nhân 12 lần, ra 207,6 tỷ. Con số này tương đương 3 lần doanh thu, gần với mức thị trường thường trả cho một công ty SaaS đang tăng trưởng.

- Theo cách bội số thoát, giá trị doanh nghiệp là 26,5 tỷ. Cộng 2 tỷ tiền mặt, giá trị vốn chủ theo DCF là 28,5 tỷ. Bảng độ nhạy trong mẫu cho khoảng từ 23,4 đến 34,4 tỷ.

Có một điểm cần nói thẳng với nhà đầu tư: toàn bộ giá trị trong DCF của startup đến từ giá trị cuối, vì các năm đầu dòng tiền âm. Mẫu hiển thị tỷ lệ này là 122%. DCF ở giai đoạn seed thực chất là phép thử xem giả định năm 5 có hợp lý không. Nó không phải con số để chốt giá.

So sánh bội số và phương pháp VC: góc nhìn của nhà đầu tư

So sánh bội số lấy mức giá thị trường đang trả cho công ty tương tự. Mẫu có năm công ty minh hoạ với bội số giá trị trên doanh thu từ 1,8 đến 5,5 lần. Nên dùng trung vị (3,2 lần) thay vì trung bình, để một thương vụ cá biệt không kéo lệch kết quả. Sau đó trừ khoảng 30% chiết khấu thanh khoản, vì cổ phần công ty chưa niêm yết khó bán lại. Kết quả là pre-money 15,4 tỷ, trong khoảng 12,5–18,8 tỷ. Khi dùng mẫu, bạn cần thay năm dòng minh hoạ bằng công ty hoặc thương vụ thật và ghi rõ nguồn. Nhà đầu tư sẽ hỏi nguồn.

Phương pháp VC đi ngược từ lúc thoát vốn. Nếu năm 5 công ty bán được với giá 3 lần doanh thu, giá trị lúc thoát là 207,6 tỷ. Qua các vòng sau, cổ phần của nhà đầu tư hôm nay bị pha loãng còn khoảng 70%. Nếu nhà đầu tư cần thu về gấp 10 lần, post-money hôm nay tối đa là 207,6 × 70% ÷ 10, tức 14,5 tỷ. Trừ 4 tỷ vốn gọi, pre-money còn 10,5 tỷ.

Phương pháp VC cho kết quả thấp nhất vì mục tiêu gấp 10 lần trong 5 năm tương đương lợi nhuận khoảng 58% mỗi năm. Mức này cao hơn tỷ lệ 45% dùng ở DCF. Lý do là quỹ phải bù cho những khoản đầu tư khác thất bại. Hiểu điều này giúp founder bớt bất ngờ khi nhận term sheet thấp hơn kỳ vọng.

Scorecard và Berkus cho startup chưa có doanh thu

Scorecard (của Bill Payne) bắt đầu từ định giá trung bình của các thương vụ cùng giai đoạn trong khu vực, rồi điều chỉnh theo bảy tiêu chí có trọng số. Đội ngũ chiếm 30%, quy mô thị trường 25%, sản phẩm 15%, cạnh tranh 10%, kênh bán 10%, còn lại chia cho nhu cầu vốn bổ sung và yếu tố khác. Công ty ví dụ có đội ngũ mạnh hơn trung bình (125%), thị trường lớn (150%) và cạnh tranh gay gắt (75%). Tổng điểm là 117,5%, nên từ mức trung bình 20 tỷ ra 23,5 tỷ.

Berkus cộng giá trị cho năm yếu tố, mỗi yếu tố giúp giảm một loại rủi ro: ý tưởng, nguyên mẫu, đội ngũ, quan hệ chiến lược và doanh số đầu tiên. Mỗi yếu tố có một mức trần. Bản gốc dùng 500.000 USD; mẫu đặt 4 tỷ cho phù hợp với thị trường Việt Nam. Vì công ty ví dụ đã có doanh thu, Berkus được đặt trọng số 0%. Mẫu vẫn tính để bạn thấy cách làm.

Ghép lại thành một con số để đàm phán

Tab Tổng hợp đặt năm khoảng giá lên cùng một biểu đồ, gọi là football field. Với trọng số DCF 20%, so sánh 30%, VC 40% và Scorecard 10%, pre-money có trọng số là 16,9 tỷ. Gọi 4 tỷ, nhà đầu tư nhận 19,1%, founder và cổ đông hiện hữu giữ 80,9%.

Mẫu có sẵn mục Kiểm tra với ba cảnh báo. Thứ nhất, nếu phương pháp cao nhất gấp hơn khoảng 3 lần phương pháp thấp nhất, cần xem lại giả định của phương pháp lệch nhất. Ví dụ này đang ở mức 2,7 lần. Thứ hai, tỷ lệ nhà đầu tư nhận nằm ngoài khoảng 10–30% thường gặp ở vòng seed. Thứ ba, tỷ lệ chiết khấu thấp hơn tăng trưởng dài hạn, khiến công thức Gordon không dùng được.

Khi trình bày với nhà đầu tư, bạn nên đưa khoảng giá kèm lập luận cho từng phương pháp. Một con số đơn lẻ dễ bị bác. Khi nhà đầu tư phản biện một giả định, bạn chỉ cần sửa ô đó và cả bảng tự tính lại ngay trong buổi họp.

Cách dùng mẫu

Tải mẫu ở cuối bài. Bạn chỉ sửa các ô chữ xanh nền vàng. Đầu tiên, điền tab Đầu vào: số vốn gọi, tiền mặt, nợ, doanh thu 12 tháng gần nhất, tăng trưởng và biên EBITDA 5 năm. Nếu đã có mô hình tài chính 36 tháng, hãy lấy số từ đó. Tiếp theo, thay dữ liệu so sánh bằng số thật, chấm điểm Scorecard, rồi đặt trọng số ở tab Tổng hợp theo giai đoạn của công ty. Kết quả là điểm tựa để trao đổi với nhà đầu tư, không phải mức giá bắt buộc, và không phải tư vấn đầu tư.

Bạn có trải nghiệm gọi vốn tương tự? Kể cho chúng tôi — có thể ẩn danh.

Nội dung nhằm mục đích tham khảo và chuẩn bị hồ sơ, không phải cam kết đầu tư hoặc tư vấn pháp lý.