Từ điển gọi vốn / Công cụ đầu tư và điều khoản

Pari passu

Ngang hàng: các bên được chia cùng một lượt và theo cùng tỷ lệ, không bên nào được ưu tiên hơn bên nào.

Cập nhật 19/10/2026

Minh hoạ: Pari passu

Nói ngắn gọn

Pari passu là cụm từ tiếng Latin, nghĩa là "cùng bước". Trong hợp đồng đầu tư, nó có nghĩa các bên được đối xử ngang hàng: cùng một thứ tự ưu tiên, chia theo cùng một tỷ lệ, không ai được trả trước ai.

Cụm từ này xuất hiện ở ba chỗ chính trong term sheet: thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các vòng gọi vốn, quyền của cổ phần mới so với cổ phần cũ, và thứ tự trả nợ giữa các khoản vay.

Ví dụ bằng số cụ thể

Nhà đầu tư seed được ưu tiên 6 tỷ đồng, nhà đầu tư Series A được ưu tiên 24 tỷ đồng. Khi bán công ty, sau khi trả nợ chỉ còn 20 tỷ để chia.

Nếu hai vòng pari passu, họ chia theo tỷ lệ 6 : 24. Nhà đầu tư seed nhận 20 × 6/30 = 4 tỷ, nhà đầu tư Series A nhận 16 tỷ. Nếu không pari passu mà xếp chồng, Series A nhận đủ 20 tỷ và nhà đầu tư seed không nhận gì.

Vì sao quan trọng ngay từ vòng đầu

Nhà đầu tư vòng sau thường muốn được trả trước, và họ có sức mặc cả vì đang mang tiền tới. Nếu thoả thuận vòng đầu đã ghi rõ các vòng sau sẽ pari passu với vòng hiện tại, nhà đầu tư cũ được bảo vệ, còn founder đỡ phải đứng giữa hai bên khi đàm phán.

Sai lầm thường gặp

  • Nghĩ pari passu nghĩa là "chia đều". Ngang hàng là cùng lượt, nhưng chia theo tỷ lệ số tiền mỗi bên được hưởng, không phải chia đều đầu người.
  • Không hỏi pari passu với ai. Câu "cổ phần mới pari passu với cổ phần hiện hữu" chỉ có ý nghĩa khi biết rõ cổ phần hiện hữu đang có những quyền gì.

TIẾP TỤC CHUẨN BỊ

Áp dụng vào startup của bạn

Đọc term sheet bằng con số →

Bán công ty ở mức nào thì bạn thực nhận bao nhiêu, và các điều khoản nào cần hỏi lại trước khi ký.

Hoặc: Đọc hướng dẫn gọi vốn lần đầu hoặc Tra thuật ngữ khác

Câu hỏi thường gặp

Pari passu nghĩa là gì?

Là ngang hàng: các bên nhận tiền trong cùng một lượt và chia theo tỷ lệ quyền lợi của mỗi bên, không bên nào được ưu tiên trước.

Ngược lại với pari passu là gì?

Là xếp chồng hoặc thứ cấp (senior, subordinated): một bên được trả đủ trước, bên kia chỉ nhận phần còn lại.

Thuật ngữ liên quan

  • Thác phân phối khi bán công tyThứ tự chia tiền khi công ty được bán hoặc giải thể: chủ nợ trước, cổ phần ưu đãi sau, cổ phần phổ thông cuối cùng.
  • Quyền ưu tiên thanh toánQuyền của nhà đầu tư được nhận tiền trước khi chia cho cổ đông phổ thông.
  • Cổ phần ưu đãiLoại cổ phần quỹ thường nhận, kèm quyền ưu tiên khi chia tài sản hoặc biểu quyết.
  • Term sheetVăn bản tóm tắt các điều khoản chính của thương vụ, thường chưa ràng buộc pháp lý.
  • SAFEThoả thuận nhận tiền trước, quy đổi thành cổ phần ở vòng gọi vốn sau.

Nội dung mang tính tham khảo, không phải tư vấn đầu tư hay tư vấn pháp lý.