Trạm 3/5: Cổ phần, định giá, pháp lý

Bảng cổ phần và pha loãng

Qua mỗi vòng, mỗi người còn giữ bao nhiêu phần trăm?

Công cụ này giúp gì?

Sau ba vòng gọi vốn bạn còn lại bao nhiêu phần trăm? Câu hỏi này chỉ trả lời được khi nhìn cả chuỗi, vì mỗi vòng riêng lẻ trông đều hợp lý. Công cụ mô phỏng từ pre-seed tới Series A, gồm cả SAFE chuyển đổi và quỹ cổ phiếu thưởng mở rộng qua từng vòng.

  • 5 phút
  • Tính ngay trên máy bạn
  • Không cần tài khoản

Tra cứu tại chỗ

Series A

Vòng vốn thể chế đầu tiên, thường yêu cầu doanh thu ổn định và mô hình đã kiểm chứng.

Đọc ví dụ và giải thích →
Exit

Thời điểm nhà đầu tư thu hồi vốn, thường qua bán công ty hoặc niêm yết.

Đọc ví dụ và giải thích →
Pha loãng cổ phần

Tỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần cho người mới.

Đọc ví dụ và giải thích →
Bảng cổ phần

Bảng ghi ai sở hữu bao nhiêu cổ phần và bao nhiêu phần trăm công ty.

Đọc ví dụ và giải thích →
ESOP (quỹ cổ phiếu thưởng)

Phần cổ phần dành sẵn để thưởng cho nhân sự, thường 10–15% công ty.

Đọc ví dụ và giải thích →
Cổ phần phổ thông

Loại cổ phần người sáng lập và nhân sự nắm giữ, không có quyền ưu tiên đặc biệt.

Đọc ví dụ và giải thích →
Cổ phần ưu đãi

Loại cổ phần quỹ thường nhận, kèm quyền ưu tiên khi chia tài sản hoặc biểu quyết.

Đọc ví dụ và giải thích →
Pha loãng toàn phần

Cách tính tỷ lệ sở hữu có tính cả cổ phần chưa phát hành như ESOP và SAFE chờ chuyển đổi.

Đọc ví dụ và giải thích →
Quyền mua thêm

Quyền của nhà đầu tư hiện hữu được mua thêm ở vòng sau để giữ nguyên tỷ lệ.

Đọc ví dụ và giải thích →
Term sheet

Văn bản tóm tắt các điều khoản chính của thương vụ, thường chưa ràng buộc pháp lý.

Đọc ví dụ và giải thích →
Quyền ưu tiên thanh toán

Quyền của nhà đầu tư được nhận tiền trước khi chia cho cổ đông phổ thông.

Đọc ví dụ và giải thích →
Ghế hội đồng quản trị

Quyền cử người vào hội đồng quản trị mà nhà đầu tư có thể yêu cầu.

Đọc ví dụ và giải thích →

Đóng khung để tiếp tục nhập liệu.

Xem nhanh 40 giây

Founder còn 45% sau 3 vòng gọi vốn: thiệt hay lợi?

Pha loãng cổ phần là gì, và vì sao tỷ lệ giảm mà giá trị phần của nhóm sáng lập vẫn tăng khi mỗi vòng bán ở định giá cao hơn.

Đọc kỹ hơn: Pha loãng cổ phần

Thuật ngữ trong 60 giâyXem trên YouTube ↗

Tất cả video ngắn →

Dùng công cụ này khi nào

  • Khi lên kế hoạch hai, ba vòng gọi vốn: thấy trước nhóm sáng lập còn bao nhiêu ở mỗi mốc.
  • Khi đã có SAFE và sắp có vòng định giá: dựng bảng cổ phần đầy đủ sau khi SAFE chuyển đổi.
  • Khi cần gửi bảng cổ phần cho nhà đầu tư hoặc kế toán: tải file Excel có công thức sống.

Cách tính

Mỗi vòng: Post-money = Pre-money + Số tiền rót; Nhà đầu tư mới nhận Số tiền rót ÷ Post-money

Giá mỗi cổ phần = Pre-money ÷ Tổng cổ phần trước tiền mới (gồm SAFE chuyển đổi ở vòng đó và ESOP mở rộng nếu lấy từ phần pre-money)

Cổ phần mới phát hành = Số tiền rót ÷ Giá mỗi cổ phần

Tỷ lệ của mỗi cổ đông = Số cổ phần của họ ÷ Tổng cổ phần sau vòng

Bảng cổ phần sau vòng này là đầu vào của vòng kế tiếp

Bảng cổ phần ghi ai sở hữu bao nhiêu cổ phần và bao nhiêu phần trăm công ty, tính theo pha loãng toàn phần (gồm cả quỹ ESOP). Mỗi vòng gọi vốn phát hành thêm cổ phần nên phần của mọi người cũ đều giảm: đó là pha loãng. Công ty lớn lên thì miếng nhỏ hơn vẫn có thể đáng giá hơn, nhưng cần biết trước đường đi. Hai chỗ hay bị bỏ sót: ESOP mở rộng trong phần pre-money (option pool shuffle) chỉ rơi vào cổ đông cũ, và SAFE chuyển đổi ngay trong vòng có giá làm giá mỗi cổ phần thấp đi. Nhóm sáng lập thường muốn giữ khoảng 70% sau vòng đầu; xuống quá thấp trước Series A sẽ khó gọi tiếp. Mỗi vòng tính bằng đúng engine của công cụ SAFE, nên con số khớp giữa các công cụ.

Thuật ngữ trong công cụ

  • Pha loãng cổ phầndilution

    Tỷ lệ sở hữu của bạn giảm xuống khi công ty phát hành thêm cổ phần cho người mới.

  • Bảng cổ phầncap table

    Bảng ghi ai sở hữu bao nhiêu cổ phần và bao nhiêu phần trăm công ty.

  • ESOP (quỹ cổ phiếu thưởng)option pool

    Phần cổ phần dành sẵn để thưởng cho nhân sự, thường 10–15% công ty.

  • Term sheet

    Văn bản tóm tắt các điều khoản chính của thương vụ, thường chưa ràng buộc pháp lý.

  • Phân kỳ định giávaluation divergence

    Khoảng chênh giữa mức tăng giá trị công ty và mức tăng giá trị cổ phần của nhà đầu tư, do bị pha loãng qua các vòng sau.

  • Series A

    Vòng vốn thể chế đầu tiên, thường yêu cầu doanh thu ổn định và mô hình đã kiểm chứng.

Xem thêm 13 thuật ngữ
  • Cổ phần phổ thôngcommon shares

    Loại cổ phần người sáng lập và nhân sự nắm giữ, không có quyền ưu tiên đặc biệt.

  • Cổ phần ưu đãipreferred shares

    Loại cổ phần quỹ thường nhận, kèm quyền ưu tiên khi chia tài sản hoặc biểu quyết.

  • Quyền ưu tiên thanh toánliquidation preference

    Quyền của nhà đầu tư được nhận tiền trước khi chia cho cổ đông phổ thông.

  • Ghế hội đồng quản trịboard seat

    Quyền cử người vào hội đồng quản trị mà nhà đầu tư có thể yêu cầu.

  • Quyền ưu tiên muaROFR

    Quyền được mua trước, cùng giá, khi một cổ đông định bán cổ phần cho người ngoài.

  • Chứng quyềnwarrant

    Quyền mua thêm cổ phần trong tương lai với giá định trước, thường được tặng kèm một khoản đầu tư hoặc khoản vay.

  • Vòng tăng giáup round

    Vòng gọi vốn có giá mỗi cổ phần cao hơn vòng trước.

  • Cổ phần đổi bằng công sứcsweat equity

    Cổ phần trao cho người góp sức lao động thay vì góp tiền, phổ biến với founder và nhân sự đầu tiên.

  • Giá mỗi cổ phầnprice per share

    Định giá pre-money chia cho tổng số cổ phần trước vòng; nhà đầu tư mới mua cổ phần ở giá này.

  • Exit

    Thời điểm nhà đầu tư thu hồi vốn, thường qua bán công ty hoặc niêm yết.

  • Pha loãng toàn phầnfully diluted

    Cách tính tỷ lệ sở hữu có tính cả cổ phần chưa phát hành như ESOP và SAFE chờ chuyển đổi.

  • Quyền mua thêmpro rata

    Quyền của nhà đầu tư hiện hữu được mua thêm ở vòng sau để giữ nguyên tỷ lệ.

  • Quyền phủ quyếtveto right

    Quyền của nhà đầu tư chặn một số quyết định lớn của công ty.

Mở Từ điển đầy đủ →

TRẠM 3/5, VIỆC 4/4

Việc tiếp theo: rà giấy tờ pháp lý cần có trước khi nhận vốn

Chuẩn bị: Loại hình doanh nghiệp và điều lệ hiện tại.

Hoặc: Xem cả Trạm 3 hoặc Bản nháp và checklist của tôi

Câu hỏi thường gặp

Sau vòng đầu nên giữ bao nhiêu phần trăm?

Thông lệ là 70–85%. Bán quá nhiều ở vòng đầu khiến các vòng sau chật chội, và quỹ vòng sau sẽ lo người sáng lập không còn đủ động lực đi hết chặng đường.

Vì sao một vòng trông bình thường lại lấy đi tới 35%?

Vì ba thứ cộng lại: phần bán cho nhà đầu tư mới, phần SAFE cũ chuyển đổi, và phần quỹ cổ phiếu thưởng mở rộng. Nhìn riêng từng khoản thì khoản nào cũng hợp lý.

Công cụ này khác gì công cụ SAFE?

Công cụ SAFE tính một vòng thật kỹ. Công cụ này nối nhiều vòng lại để thấy đường dài. Cả hai dùng chung một engine nên luôn cho cùng con số ở cùng một vòng.